jumped-up

Học thuật
Thân thiện
jumped-up

A jumped-up little clerk started giving orders.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, không chính thức):
    • Mới thành đạt, mới phất lên: Dùng để miêu tả một người đột nhiên trở nên giàu có, địa vị hoặc quan trọng, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực rằng họ tỏ ra kiêu căng, tự phụ hoặc không xứng đáng với vị trí mới của mình.
    • Tự phụ, lên mặt: Nhấn mạnh thái độ trịch thượng, coi thường người khác của một người vừa mới đạt được thành công hoặc địa vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He's just a jumped-up office clerk who thinks he's the boss now. (Hắn ta chỉ một nhân viên văn phòng mới phất lên đã nghĩ mình sếp rồi.)
    • I can't stand her jumped-up attitude since she got that promotion. (Tôi không chịu nổi thái độ lên mặt của ta kể từ khi được thăng chức.)
    • They were seen as jumped-up nobodies by the old aristocracy. (Họ bị giới quý tộc coi những kẻ vô danh mới thành đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jumped-up little...": Một cụm từ thường dùng để chỉ trích, xem thường, nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của đối tượng trước khi họ "phất lên".
    • Who does that jumped-up little bureaucrat think he is? (Tên quan chức nhỏ mọn mới phất lên kia nghĩ hắn ai vậy?)
Biến thể từ gần giống
  • Upstart (danh từ/tính từ): Kẻ mới phất, người mới nổi. Đây từ gần nghĩa trực tiếp thường được dùng thay thế cho "jumped-up".
    • He was dismissed as a mere upstart. (Anh ta bị coi thường như một kẻ mới phất lên thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Parvenu: Kẻ mới giàu, trọc phú (mang tính học thuật hơn).
  • Nouveau riche: Kẻ tân giàu (thường nhấn mạnh sự giàu có mới thiếu sự tinh tế).
  • Arriviste: Kẻ cơ hội, kẻ mới đến (muốn nhanh chóng địa vị trong xã hội).
Từ trái nghĩa
  • Established: Đã chỗ đứng lâu đời, đã được công nhận.
  • Humble: Khiêm tốn.
  • Unassuming: Không tự phụ, không màu mè.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực xúc phạm. thường được dùng trong lời nói giận dữ, chê bai hoặc tỏ ý khinh miệt.
  • Phổ biến trong tiếng Anh-Anh hơn tiếng Anh-Mỹ.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ người ( dụ: jumped-up clerk, jumped-up official).
jumped-up

A jumped-up little clerk started giving orders.

Adjective
  1. mới thành đạt, mới phất lên

Từ tương tự