jumping-jack
/'dʤʌmpiɳdʤæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con choi choi (một thứ đồ chơi): Một món đồ chơi truyền thống, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, có hình dạng người. Khi kéo dây hoặc ấn vào một thanh ngang ở phía dưới, các chi của hình người sẽ cử động như đang nhảy múa hoặc nhào lộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was delighted with the old-fashioned jumping-jack. (Đứa trẻ rất thích thú với con choi choi kiểu cũ.)
- He found a colorful wooden jumping-jack at the flea market. (Anh ấy tìm thấy một con choi choi bằng gỗ sặc sỡ ở chợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as lively as a jumping-jack": nhanh nhẹn, hoạt bát như con choi choi.
- The little boy is as lively as a jumping-jack, always moving. (Cậu bé nhanh nhẹn như con choi choi, lúc nào cũng chuyển động.)
Biến thể và từ gần giống
- Jack-in-the-box (n): đồ chơi hộp nhạc có hình chú hề bật ra.
- A jack-in-the-box is different from a jumping-jack. (Đồ chơi jack-in-the-box khác với con choi choi.)
Từ đồng nghĩa
- Marionette (n): con rối dây (có sự khác biệt về cấu tạo và cách điều khiển).
- Puppet (n): con rối (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- To pop up like a jumping-jack: xuất hiện đột ngột, bất ngờ.
- He popped up like a jumping-jack from behind the sofa. (Anh ta bật lên đột ngột như con choi choi từ phía sau ghế sofa.)
danh từ
- con choi choi (một thứ đồ chơi)