jungle cock

jungle cock

A jungle cock stands proudly on a fallen log in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà rừng trống: "jungle cock" chỉ con gà trống sống hoang dã trong rừng, đặc biệt thuộc các loài gà rừng (jungle fowl). Đây loài chim nguồn gốc từ châu Á, được coi tổ tiên của nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jungle cock crowed loudly at dawn. (Con gà rừng trống gáy to vào lúc bình minh.)
    • Hunters often seek the colorful plumage of the jungle cock. (Thợ săn thường tìm kiếm bộ lông sặc sỡ của gà rừng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jungle cock" trong văn hóa: Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong văn học hoặc miêu tả thiên nhiên để nhấn mạnh vẻ đẹp hoang dã sự mạnh mẽ của loài gà rừng.
    • The jungle cock symbolizes untamed wilderness in local folklore. (Gà rừng trống tượng trưng cho sự hoang dã chưa được thuần hóa trong văn hóa dân gian địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Jungle fowl (n): gà rừng (chỉ chung cả trống mái).
    • The red jungle fowl is the ancestor of domestic chickens. (Gà rừng đỏ tổ tiên của nhà.)
  • Cock (n): gà trống (nói chung).
    • The cock crowed every morning. (Con gà trống gáy mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild rooster: gà trống hoang dã.
  • Forest cock: gà trống rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jungle cock".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jungle cock".

Từ gần giống