juniority

/,dʤu:ni'ɔriti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa vị của người ít tuổi hơn: Trạng thái hoặc vị trí của một người trẻ hơn trong một nhóm, gia đình hoặc tổ chức, thường liên quan đến ít kinh nghiệm hoặc thâm niên hơn.
    • Địa vị của người cấp dưới: Vị trí của một người cấp bậc, chức vụ thấp hơn trong một hệ thống phân cấp, chẳng hạn như trong công việc hoặc quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many traditional families, juniority dictates that younger siblings should show respect to their elders. (Trong nhiều gia đình truyền thống, địa vị người ít tuổi hơn quy định rằng các em phải tôn trọng anh chị mình.)
    • His juniority in the company meant he was often assigned the more routine tasks. (Địa vị cấp dưới của anh ấy trong công ty có nghĩa anh ấy thường được giao những nhiệm vụ mang tính thường nhật hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principle of juniority": Nguyên tắc dựa trên thâm niên hoặc tuổi tác thấp hơn.
    • Promotions were not based on merit alone but also on the principle of juniority. (Việc thăng chức không chỉ dựa trên thành tích còn dựa trên nguyên tắc về địa vị cấp dưới/thâm niên thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Junior (adj/n): Trẻ hơn, cấp dưới; người địa vị thấp hơn.
    • He is a junior member of the team. (Anh ấy một thành viên cấp dưới của nhóm.)
  • Seniority (n): Địa vị cao cấp, thâm niên. (Đây từ trái nghĩa phổ biến của "juniority").
Từ đồng nghĩa
  • Subordinate status: Địa vị cấp dưới.
  • Lower rank: Cấp bậc thấp hơn.
  • Inferior position: Vị trí thấp kém hơn.
Lưu ý
  • "Juniority" một danh từ ít phổ biến hơn so với tính từ "junior". thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để nói về các nguyên tắc phân cấp dựa trên tuổi tác hoặc thâm niên.
danh từ
  1. địa vị người ít tuổi hơn
  2. địa vị người cấp dưới