junk shop

junk shop

The old man finds a dusty lamp in the junk shop.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa hàng đồ rẻ tiền (còn gọi là cửa hàng đồ đông lạnh). Đây một cửa hàng chuyên bán các mặt hàng đã qua sử dụng, thường đồ , đồ thanh hoặc đồ đông lạnh với giá rẻ.

dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một máy hát đĩa cửa hàng đồ rẻ tiền với giá chỉ 50.000 đồng.)
  • (Cửa hàng đồ rẻ tiềngóc phố bán đủ thứ, từ dụng cụ rỉ sét đến quần áo cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rummage through a junk shop": lục lọi trong cửa hàng đồ rẻ tiền (thường để tìm đồ quý hiếm hoặc đồ cổ).

    • He spent hours rummaging through the junk shop looking for antique bottles. (Anh ấy dành hàng giờ lục lọi trong cửa hàng đồ rẻ tiền để tìm chai lọ cổ.)
  • "a treasure trove of junk": một kho báu đồ nói cửa hàng chứa nhiều đồ thú vị đồ ).

    • That little junk shop is a treasure trove of junk for collectors. (Cửa hàng đồ rẻ tiền nhỏ đó một kho báu đồ cho các nhà sưu tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Junk (danh từ): đồ , đồ đông lạnh, rác thải.

    • The attic is full of junk. (Gác mái đầy đồ .)
  • Junk dealer (danh từ): người buôn bán đồ rẻ tiền.

    • The junk dealer offered me a fair price for my old furniture. (Người buôn đồ rẻ tiền đã trả giá hợp cho đồ nội thất của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Secondhand shop: cửa hàng đồ (thường sang trọng hơn, có thể bán đồ hiệu).

    • She prefers shopping at secondhand shops for unique items. ( ấy thích mua sắmcửa hàng đồ để tìm đồ độc đáo.)
  • Thrift store: cửa hàng đồ từ thiện (thường bán đồ quyên góp).

    • I donated my old clothes to the local thrift store. (Tôi đã quyên góp quần áo cho cửa hàng đồ từ thiện địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Junk up: làm cho đầy đồ , làm bừa bộn.

    • Don't junk up the garage with more old stuff. (Đừng làm đầy gara bằng đồ nữa.)
  • Junk out: loại bỏ đồ .

    • We need to junk out the old furniture before moving. (Chúng ta cần loại bỏ đồ nội thất trước khi chuyển nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • One man's junk is another man's treasure: Đồ của người này báu vật của người khác.

    • That rusty lamp might be junk to you, but one man's junk is another man's treasure. (Chiếc đèn rỉ sét đó có thể đồ với bạn, nhưng đồ của người này báu vật của người khác.)
  • Junk food: đồ ăn vặt, thức ăn nhanh (không liên quan trực tiếp đến "junk shop" nhưng dùng chung từ "junk").

    • He eats too much junk food. (Anh ấy ăn quá nhiều đồ ăn vặt.)

Từ chứa "junk shop"