junk-shop

/'dʤʌɳkʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
junk-shop

A man browses through old records in a cluttered junk-shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng bán đồ , cửa hàng đồng nát: Một cửa hàng chuyên mua bán các đồ vật , đã qua sử dụng, thường giá trị thấp hoặc bị coi lỗi thời, vô dụng. Các món đồđây có thể rất đa dạng, từ đồ gia dụng, sách báo đến các vật dụng trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He found an old vinyl record in a junk-shop. (Anh ấy tìm thấy một đĩa nhạc vinyl trong một cửa hàng đồ .)
    • That antique vase was a junk-shop find. (Chiếc bình cổ đó một món đồ tìm đượccửa hàng đồ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rummage through a junk-shop": lục lọi, tìm kiếm trong một cửa hàng đồ .
    • We spent the afternoon rummaging through the local junk-shop. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để lục lọi trong cửa hàng đồ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Junk (n): đồ bỏ đi, đồgiá trị, đồng nát.

    • The attic is full of junk. (Gác mái đầy đồ bỏ đi.)
  • Second-hand shop (n): cửa hàng đồ (cách gọi trung tính hơn, ít mang sắc thái "đồng nát").

  • Thrift store (n): cửa hàng từ thiện bán đồ (thường với mục đích gây quỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Second-hand store: cửa hàng đồ đã qua sử dụng.
  • Bric-a-brac shop: cửa hàng bán đồ linh tinh, đồ trang trí nhỏ .
Lưu ý
  • Từ "junk-shop" thường được viết dấu gạch nối. mang sắc thái chỉ những món đồ kỹ, có thể không còn giá trị sử dụng rõ ràng, khác với "antique shop" (cửa hàng đồ cổ) thường bán những món đồ giá trị.
junk-shop

A man browses through old records in a cluttered junk-shop.

danh từ
  1. cửa hàng bán đồ , cửa hàng đồng nát