junkard
/'dʤʌɳkjɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi để đồ đồng nát: Một khu vực, địa điểm hoặc nơi chứa các vật dụng cũ, hỏng, không còn giá trị sử dụng, thường là kim loại vụn hoặc đồ phế thải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old factory yard became a junkard for broken machines. (Sân nhà máy cũ đã trở thành nơi để đồ đồng nát cho những cỗ máy hỏng.)
- They cleared out the junkard behind the house. (Họ đã dọn dẹp nơi để đồ đồng nát phía sau nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn into a junkard": biến thành một bãi chứa đồ phế thải.
- The vacant lot slowly turned into a junkard for neighborhood trash. (Mảnh đất trống dần biến thành nơi chứa rác của khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Junkyard (n): bãi phế liệu, bãi rác (từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Scrapyard (n): bãi sắt vụn, nơi thu mua và cất giữ kim loại phế liệu.
- Dump (n): bãi rác.
Từ đồng nghĩa
- Scrap heap: đống sắt vụn, đống phế liệu.
- Waste yard: bãi chứa vật liệu phế thải.
- Rubbish dump: bãi rác.
Lưu ý
- Từ "junkard" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và có nghĩa tương đương là junkyard hoặc scrapyard.
danh từ
- nơi để đồ đồng nát