junkman
/'dʤʌɳkmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán đồ cũ, người bán đồ đồng nát: Chỉ một người, thường là nam, có công việc mua bán, thu gom các đồ vật cũ, hỏng hóc, hoặc không còn giá trị sử dụng (đồ đồng nát) để bán lại hoặc tái chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The junkman came by with his cart to collect old metal. (Người bán đồ đồng nát đã đi qua với chiếc xe đẩy của mình để thu gom kim loại cũ.)
- My grandfather sold his broken refrigerator to a junkman. (Ông tôi đã bán chiếc tủ lạnh hỏng cho một người bán đồ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work as a junkman": làm nghề thu mua đồng nát.
- He worked as a junkman to support his family. (Anh ấy làm nghề thu mua đồng nát để nuôi gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Junk (n): đồ bỏ đi, đồ vô giá trị, đồ đồng nát.
- The attic is full of junk. (Gác mái đầy đồ bỏ đi.)
Junkyard (n): bãi phế liệu, nơi chứa đồ đồng nát.
- We took the scrap car to the junkyard. (Chúng tôi đã đem chiếc xe phế liệu đến bãi phế liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Scrap dealer: người buôn phế liệu.
- Rag-and-bone man: người thu mua đồ cũ (từ Anh).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Từ này thường mang sắc thái trung tính, mô tả một nghề nghiệp, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể hàm ý không trang trọng.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán đồ cũ, người bán đồ đồng nát