junonien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nữ thần Junon: Mô tả những gì có liên quan, thuộc về hoặc mang đặc điểm của Junon (Juno), nữ thần tối cao trong thần thoại La Mã, vợ của thần Jupiter, là nữ thần bảo trợ hôn nhân và sinh nở.
- Uy nghi, cao quý, oai vệ (như Junon): Dùng để miêu tả vẻ đẹp, phong thái hoặc tính cách trang nghiêm, uy nghiêm, đầy quyền uy và cao quý, tương tự như hình ảnh của nữ thần Junon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une beauté junonienne impressionnait tous les invités. (Một vẻ đẹp uy nghiêm như Junon đã gây ấn tượng với tất cả các vị khách.)
- Elle avait un port de tête junonien. (Cô ấy có dáng điệu đầu uy nghi, cao quý.)
- Les attributs junoniens incluent le paon et le diadème. (Các biểu tượng thuộc về nữ thần Junon bao gồm con công và vương miện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une silhouette junonienne": một dáng người cao lớn, đầy đặn và uy nghi.
- La déesse était représentée avec une silhouette junonienne. (Nữ thần được khắc họa với một dáng người uy nghi, đầy đặn.)
"un caractère junonien": một tính cách kiêu hãnh, mạnh mẽ và đôi khi ghen tuông, ám chỉ tính cách của nữ thần Junon.
- Elle fit preuve d'un caractère junonien en défendant sa famille. (Cô ấy thể hiện một tính cách mạnh mẽ như Junon khi bảo vệ gia đình mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Junon (danh từ riêng): Tên nữ thần Junon (Juno) trong thần thoại La Mã, tương đương với nữ thần Hera trong thần thoại Hy Lạp.
- Jupitérien/ne (tính từ): (thuộc về) thần Jupiter, chồng của Junon.
- Héréen/ne (tính từ): (thuộc về) nữ thần Hera, tên gọi Hy Lạp của Junon.
Từ đồng nghĩa
- Majestueux/Majestueuse: uy nghi, oai vệ.
- Impérial/Impériale: đế vương, uy nghi.
- Noble: cao quý.
- Solennel/Solennelle: trang nghiêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "junonien")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "junonien")
tính từ
- (thuộc) nữ thần Giu-nông