jupe-culotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quần cộc váy, quần váy: Một loại trang phục kết hợp giữa quần và váy, thường là quần cộc rộng hoặc quần ống loe, có dáng vẻ bên ngoài giống như một chiếc váy ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une jupe-culotte en lin pour être à l'aise en été. (Cô ấy mặc một chiếc quần cộc váy bằng vải lanh để thoải mái vào mùa hè.)
- La jupe-culotte est un vêtement pratique pour faire du vélo. (Quần cộc váy là một loại trang phục tiện lợi để đi xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jupe-culotte plissée": quần cộc váy có xếp ly.
- Une jupe-culotte plissée ajoute un style rétro à la tenue. (Một chiếc quần cộc váy xếp ly thêm phong cách cổ điển cho trang phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Culotte (danh từ giống cái): quần cộc, quần đùi.
- Jupe (danh từ giống cái): váy.
- Pantalon-jupe (danh từ giống đực): một từ đồng nghĩa khác chỉ quần váy, thường dài hơn và có dáng quần rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Pantalon-jupe: quần váy.
- Jupe-pantalon: quần váy (cách viết khác).
Lưu ý
- Giống ngữ pháp: Từ này là danh từ giống cái. Do đó, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une jupe-culotte élégante).
- Cấu tạo từ: Đây là một từ ghép (mot composé) được tạo thành từ hai danh từ riêng biệt: "jupe" (váy) và "culotte" (quần cộc). Nó mô tả chính xác bản chất lai của trang phục này.
danh từ giống cái
- quần cộc váy (quần cụt trông như váy)