jupette

Học thuật
Thân thiện
jupette

Une petite fille porte une jupette rouge pour jouer dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Váy cộc, váy ngắn: Chỉ một loại váy rất ngắn, thường chiều dài trên đầu gối, đôi khi chỉ che được phần mông. Đâydạng giảm nhẹ (diminutif) của từ "jupe" (váy).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une jupette en jean. ( ấy mặc một chiếc váy cộc bằng chất liệu jean.)
    • Cette jupette est trop courte pour aller à l'école. (Chiếc váy cộc này quá ngắn để đi học.)
    • La danseuse avait une jupette rouge vif. (Vũ công mặc một chiếc váy cộc màu đỏ rực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thời trang, "jupette" thường gợi đến phong cách trẻ trung, năng động hoặc gợi cảm.
  • Từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả trang phục biểu diễn, như trong múa ba hoặc các điệu nhảy khác, để chỉ phần váy ngắn của trang phục.
Biến thể từ gần giống
  • Jupe (danh từ giống cái): Váy. Đâytừ gốc, chỉ chung các loại váy.
  • Minijupe (danh từ giống cái): Váy ngắn, mini. Từ này đồng nghĩa thường được dùng thay thế cho "jupette".
  • Jupe-culotte (danh từ giống cái): Quần váy, quần shorts dạng váy.
Từ đồng nghĩa
  • Minijupe: Váy ngắn, váy mini.
  • Short (danh từ giống đực): Quần soóc. (Tuy khác loại trang phục nhưng đôi khi được dùng trong cùng ngữ cảnh về trang phục ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "jupette". Tuy nhiên, có thể gặp trong các cụm mô tả như:
    • être en jupette: mặc váy cộc.
      • Il fait froid pour être en jupette. (Trời lạnh thế mà ấy lại mặc váy cộc.)
jupette

Une petite fille porte une jupette rouge pour jouer dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. váy cộc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jupette"