aubette

Học thuật
Thân thiện
aubette

Une dame achète un journal à l'aubette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quầy bán báo: Một ki-ốt hoặc quầy hàng nhỏ, thường ngoài trời, chuyên bán báo tạp chí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle achète son journal à l'aubette du coin. ( ấy mua tờ báo của mìnhquầy bán báo góc phố.)
    • L'aubette est fermée le dimanche. (Quầy bán báo đóng cửa vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh đô thị, "aubette" có thể chỉ một công trình kiến trúc nhỏ, mái che, dùng cho mục đích thương mại hoặc dịch vụ công cộng, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫnquầy bán báo.
Biến thể từ gần giống
  • Kiosque à journaux (cụm danh từ): quầy bán báo. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn "aubette".
  • Kiosque (danh từ giống đực): ki-ốt, có thể dùng để bán báo, hoa, đồ lưu niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Kiosque à journaux: quầy bán báo.
  • Étalage de journaux: sạp báo.
aubette

Une dame achète un journal à l'aubette.

danh từ giống cái
  1. quầy bán báo