jupitérien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thần Giu-pi-te (Jupiter): Mô tả những gì liên quan đến vị thần tối cao trong thần thoại La Mã.
- Quyền uy, uy nghiêm: Mô tả vẻ ngoài, phong thái hoặc đặc điểm gợi nhớ đến sự uy nghi, quyền lực tối cao, giống như một vị thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un ton jupitérien (Một giọng điệu đầy quyền uy).
- Une barbe jupitérienne (Một bộ râu uy nghi như của thần Jupiter).
- Il a pris une décision jupitérienne. (Ông ấy đã đưa ra một quyết định đầy quyền uy).
Các cách sử dụng nâng cao
"Air jupitérien": Vẻ mặt/không khí đầy quyền uy.
- Le directeur entra avec un air jupitérien. (Vị giám đốc bước vào với vẻ mặt đầy quyền uy.)
"Colère jupitérienne": Cơn thịnh nộ đáng sợ và uy nghiêm.
- Il a été victime de la colère jupitérienne de son patron. (Anh ta là nạn nhân của cơn thịnh nộ đầy uy quyền từ ông chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jupiter (Danh từ riêng): Tên vị thần tối cao trong thần thoại La Mã, tên một hành tinh.
- Jovial (Tính từ): Vui vẻ, tốt bụng. (Từ này cũng bắt nguồn từ "Jove", một tên gọi khác của thần Jupiter, nhưng nghĩa đã chuyển biến).
Từ đồng nghĩa
- Autoritaire: Độc đoán, quyền uy.
- Majestueux: Uy nghi, oai vệ.
- Souverain: Tối cao, chủ quyền.
Thành ngữ liên quan
- Un regard/ton jupitérien: Cái nhìn/giọng điệu đầy quyền uy.
- Le juge a fixé l'accusé d'un regard jupitérien. (Vị thẩm phán nhìn bị cáo bằng một ánh mắt đầy quyền uy.)
tính từ
- (thuộc) thần Giu-pi-te
- (tỏ vẻ) quyền uy
- Regard jupitériencái nhìn quyền uy