juratoire

Học thuật
Thân thiện
juratoire

L'accusé a fourni une caution juratoire pour garantir sa présence au procès.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Liên quan đến lời tuyên thệ hoặc sự bảo đảm bằng lời thề: Từ này mô tả một cam kết hoặc nghĩa vụ được đảm bảo thông qua một lời tuyên thệ long trọng trước tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une caution juratoire a été exigée par le tribunal. (Một lời tuyên thệ bảo lãnh đã được tòa án yêu cầu.)
    • L'engagement juratoire du témoin est obligatoire dans cette procédure. (Lời cam kết tuyên thệ của nhân chứngbắt buộc trong thủ tục này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serment juratoire": Lời thề long trọng, thường được thực hiện trong bối cảnh pháphoặc hành chính để xác nhận tính trung thực của một lời khai hoặc cam kết.
    • Le témoin a prêté un serment juratoire avant de déposer. (Nhân chứng đã thực hiện một lời thề long trọng trước khi khai báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Jurer (động từ): Thề, tuyên thệ.

    • Il a juré de dire la vérité. (Anh ấy đã thề nói sự thật.)
  • Serment (danh từ): Lời thề.

    • Prêter serment (Thề, tuyên thệ).
Từ đồng nghĩa
  • Solennel: Long trọng, trang nghiêm (khi nói đến lời hứa hoặc cam kết).
  • Assermenté: Đã tuyên thệ (thường dùng cho nhân chứng hoặc chuyên gia).
juratoire

L'accusé a fourni une caution juratoire pour garantir sa présence au procès.

tính từ
  1. Caution juratoire+ (luật học, pháp lý) lời tuyên thệ bảo lãnh

Từ gần giống