giratoire

Học thuật
Thân thiện
giratoire

Le conducteur suit le sens giratoire pour tourner à gauche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quay, hồi chuyển: Dùng để mô tả một chuyển động xoay tròn, chuyển động theo vòng tròn quanh một tâm điểm.
    • (Giao thông) Dạng vòng xoay: Liên quan đến hệ thống giao thông hình tròn, nơi các phương tiện di chuyển quanh một đảo trung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement des planètes autour du soleil est un mouvement giratoire. (Chuyển động của các hành tinh quanh mặt trờimột chuyển động quay.)
    • Une place giratoire a été aménagée pour fluidifier la circulation. (Một bùng binh dạng vòng xoay đã được bố trí để giúp giao thông lưu thông trơn tru hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sens giratoire": Chiều lưu thông (trong vòng xoay). Đâythuật ngữ giao thông chỉ hướng di chuyển bắt buộc của xe cộ trong một vòng xoay.
    • Respectez le sens giratoire indiqué par les panneaux. (Hãy tuân thủ chiều lưu thông trong vòng xoay được biển báo chỉ dẫn.)
Biến thể từ liên quan
  • Giration (danh từ): Sự quay vòng, sự xoay chuyển.
    • La giration de la Terre sur elle-même. (Sự tự quay của Trái Đất.)
  • Rond-point (danh từ): Vòng xoay, bùng binh. Đây là từ thông dụng hơn để chỉ nút giao thông hình tròn.
    • Tournez à droite au prochain rond-point. (Hãy rẽ phảivòng xoay tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotatif/Rotative (tính từ): Quay, xoay (nhấn mạnh đến khả năng quay quanh một trục).
  • Circulaire (tính từ): Tròn, vòng tròn (mô tả hình dạng hoặc chuyển động theo đường tròn).
giratoire

Le conducteur suit le sens giratoire pour tourner à gauche.

tính từ
  1. quay, hồi chuyển
    • Mouvement giratoire
      chuyển động quay
    • sens giratoire
      (giao thông) chiều quay (của xe cộ, xung quanh một bồn trònngã )

Từ có nhắc đến "giratoire"