jurement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời báng bổ, lời chửi rủa: Từ cũ, dùng để chỉ lời nói xúc phạm, báng bổ đến thần thánh hoặc những điều thiêng liêng.
- Lời thề thốt: Trong một số ngữ cảnh cũ, đặc biệt khi đi kèm với "promissoire", có thể chỉ lời thề, lời hứa long trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a prononcé un jurement en entendant la nouvelle. (Hắn ta đã thốt ra một lời báng bổ khi nghe tin.)
- Les jurements étaient sévèrement punis dans cette société. (Những lời báng bổ bị trừng phạt nghiêm khắc trong xã hội đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jurement promissoire": (từ cũ) lời thề hứa, lời cam kết long trọng.
- Il a fait un jurement promissoire de toujours dire la vérité. (Ông ấy đã thốt lời thề hứa sẽ luôn nói sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Jurer (động từ): thề, chửi rủa, báng bổ.
- Il jure de ne plus recommencer. (Anh ta thề sẽ không tái phạm nữa.)
- Jurons (danh từ số nhiều): những lời chửi thề, những tiếng chửi rủa.
- Il a lâché quelques jurons en se cognant le pied. (Hắn buông vài tiếng chửi thề khi đá phải chân.)
Từ đồng nghĩa
- Blasphème (danh từ): lời báng bổ, lời xúc phạm thần thánh.
- Imprécation (danh từ): lời nguyền rủa, lời chửi rủa.
- Serment (danh từ): lời thề (nghĩa tích cực, phổ biến hơn so với "jurement promissoire").
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Jurement" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "blasphème" hoặc "jurons" để chỉ lời báng bổ, và "serment" để chỉ lời thề.
- Sắc thái: Khi dùng, từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa, thường xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản lịch sử.
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) lời báng bổ
- jurement promissoire(từ cũ; nghĩa cũ) lời thề thốt