juriconsult

/'dʤuəriskən,sʌlt/
Học thuật
Thân thiện
juriconsult

A juriconsult reviews legal documents in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà luật học, luật gia: Một chuyên gia kiến thức sâu rộng uy tín trong lĩnh vực luật pháp, thường một học giả hoặc một luật sư trình độ cao, được công nhận về chuyên môn.
    • Cố vấn pháp : Một người đưa ra ý kiến tư vấn chuyên môn về các vấn đề pháp luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Roman juriconsults wrote many texts that formed the basis of civil law. (Các nhà luật học La cổ đại đã viết nhiều văn bản tạo nên nền tảng của luật dân sự.)
    • The company hired a renowned juriconsult to advise on the international merger. (Công ty đã thuê một cố vấn pháp nổi tiếng để tư vấn về vụ sáp nhập quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử pháp luật hoặc để chỉ những chuyên gia pháp thẩm quyền đặc biệt cao.
    • His opinion carries great weight because he is considered a leading juriconsult in constitutional law. (Ý kiến của ông ấy sức nặng lớn ông được coi một nhà luật học hàng đầu về luật hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jurist (n): Luật gia, nhà nghiên cứu luật. (Từ này có nghĩa tương tự phổ biến hơn "juriconsult").
  • Legal consultant (n): Cố vấn pháp . (Cụm từ mô tả nghĩa thực tế của "juriconsult").
  • Jurisprudence (n): Khoa học pháp , luật học. ( lĩnh vực một nghiên cứu).
Từ đồng nghĩa
  • Legal expert: Chuyên gia pháp .
  • Legal scholar: Học giả luật.
Lưu ý
  • "Juriconsult" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như jurist hoặc legal advisor/consultant được sử dụng thường xuyên hơn.
juriconsult

A juriconsult reviews legal documents in a quiet library.

danh từ
  1. nhà luật học, luật gia
  2. cố vấn pháp