juridictionnel

Học thuật
Thân thiện
juridictionnel

Le tribunal exerce son pouvoir juridictionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thẩm quyền xét xử, thuộc về tài phán: Từ này mô tả những liên quan đến quyền hạn chức năng xét xử của một tòa án hoặc cơ quan tư pháp. đề cập đến phạm vi quyền lực để giải quyết các vụ việc đưa ra phán quyết mang tính ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pouvoir juridictionnel est exercé par les tribunaux. (Quyền xét xử được thực hiện bởi các tòa án.)
    • Cette question relève de la compétence juridictionnelle de la Cour suprême. (Vấn đề này thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án Tối cao.)
    • Une décision juridictionnelle doit être respectée. (Một quyết định của tòa án phải được tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conflit juridictionnel": Xung đột thẩm quyền, chỉ tình huống khi sự tranh chấp về việc tòa án nào quyền xét xử một vụ việc cụ thể.

    • Un conflit juridictionnel peut retarder le procès. (Một cuộc xung đột thẩm quyền có thể làm chậm phiên tòa.)
  • "Acte juridictionnel": Hành vi tư pháp, chỉ một quyết định hoặc hành động chính thức được thực hiện bởi một thẩm phán hoặc tòa án trong khuôn khổ thẩm quyền xét xử của họ.

    • Un jugement est un acte juridictionnel. (Một bản ánmột hành vi tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Juridiction (danh từ): Thẩm quyền xét xử, tài phán; cũng có thể chỉ khu vực địahoặc phạm vi thẩm quyền của một tòa án.
  • Juridiquement (trạng từ): Một cách hợp pháp, về mặt pháp lý.
  • Extra-juridictionnel (tính từ): Ngoài thẩm quyền xét xử, không thuộc phạm vi tài phán chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Judiciaire (tính từ): Thuộc về tòa án, thuộc về tư pháp. (Từ này rộng hơn, bao hàm toàn bộ hệ thống tư pháp, trong khi nhấn mạnh cụ thể đến khía cạnh thẩm quyền xét xử.)
  • Tribunitien (tính từ): (Ít phổ biến hơn, thường trong ngữ cảnh lịch sử La ) Thuộc về quan bảo dân, có thể mang nghĩa bóngbảo vệ. (Không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng đôi khi được dùng trong các phân tích phápvề quyền lực.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Pouvoir juridictionnel: Quyền xét xử, quyền tài phán.

    • La séparation des pouvoirs exécutif, législatif et juridictionnel est un principe fondamental. (Sự phân chia quyền lực hành pháp, lập pháp tư phápmột nguyên tắc cơ bản.)
  • Organe juridictionnel: Cơ quan tư pháp, cơ quan thẩm quyền xét xử.

    • Le tribunal est un organe juridictionnel. (Tòa ánmột cơ quan tư pháp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "juridictionnel". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháphọc thuật hành chính.

juridictionnel

Le tribunal exerce son pouvoir juridictionnel.

tính từ
  1. xem juridiction
    • Pouvoir juridictionnel
      quyền xét xử