juridisme

Học thuật
Thân thiện
juridisme

Le juriste évite le juridisme en cherchant des solutions équitables.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa pháp: Một xu hướng tư tưởng hoặc thái độ quá đề cao, phụ thuộc vào các khái niệm, nguyên tắc hình thức pháp lý, đôi khi tới mức cứng nhắc.
    • Sự câu nệ pháp: Việc tuân thủ một cách máy móc, quá mức vào các quy định thủ tục pháp luật, thường dẫn đến sự thiếu linh hoạt bỏ qua tinh thần hoặc mục đích thực sự của luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le juridisme excessif peut entraver l'équité. (Chủ nghĩa phápquá mức có thể cản trở sự công bằng.)
    • Il faut éviter le juridisme dans l'interprétation de ce règlement interne. (Cần tránh sự câu nệ pháp lý khi giải thích nội quy này.)
    • Certains accusent l'administration de juridisme. (Một số người cáo buộc bộ máy hành chính về thái độ câu nệ pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le juridisme": Rơi vào tình trạng câu nệ pháp lý, quá chú trọng vào hình thức luật pháp.

    • Dans ce débat, il ne faut pas tomber dans le juridisme. (Trong cuộc tranh luận này, không nên rơi vào sự câu nệ pháp lý.)
  • "Dépasser le simple juridisme": Vượt ra khỏi sự câu nệ phápđơn thuần, xem xét các khía cạnh khác như đạo đức, xã hội.

    • Une approche éthique permet de dépasser le simple juridisme. (Một cách tiếp cận đạo đức cho phép vượt ra khỏi sự câu nệ phápđơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Juridique (adj): (thuộc về) pháp lý, tư pháp.

    • Un conseil juridique. (Một lời khuyên pháp lý.)
  • Juriste (nmf): Luật gia, nhà luật học.

    • Un juriste renommé. (Một luật gia nổi tiếng.)
  • Judiciaire (adj): (thuộc về) tòa án, tư pháp (thiên về hoạt động xét xử).

    • Une procédure judiciaire. (Một thủ tục tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Légalisme: Chủ nghĩa hợp pháp, sự tuân thủ luật pháp một cách cứng nhắc. (Từ này rất gần nghĩa, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
  • Formalisme juridique: Chủ nghĩa hình thức pháp lý.
Từ trái nghĩa
  • Équité: Sự công bằng, công lý (dựa trên lẽ phải hơn là luật thành văn).
  • Souplesse: Sự linh hoạt, mềm dẻo.
  • Pragmatisme: Chủ nghĩa thực dụng, cách tiếp cận thực tế.
juridisme

Le juriste évite le juridisme en cherchant des solutions équitables.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa pháp lý, sự câu nệ pháp