jurisconsulte

Học thuật
Thân thiện
jurisconsulte

Un jurisconsulte examine un vieux livre de droit dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà luật học: Một học giả hoặc chuyên gia kiến thức uyên thâm về luật pháp, thường nghiên cứu viết về các vấn đề pháp lý.
    • Cố vấn pháp: Một người thẩm quyền, thườngmột luật sư hoặc thẩm phán, được hỏi ý kiến để đưa ra lời khuyên hoặc giải thích chính thức về luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce jurisconsulte du XIXe siècle a écrit des commentaires influents sur le Code civil. (Nhà luật học thế kỷ XIX này đã viết những bình luận ảnh hưởng về Bộ luật Dân sự.)
    • Le roi consultait toujours son jurisconsulte avant de promulguer une nouvelle loi. (Nhà vua luôn tham khảo ý kiến cố vấn phápcủa mình trước khi ban hành một đạo luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'avis d'un jurisconsulte": ý kiến của một nhà luật học / cố vấn pháp lý.

    • Cette décision de justice s'appuie sur l'avis d'un jurisconsulte renommé. (Phán quyết tư pháp này dựa trên ý kiến của một nhà luật học nổi tiếng.)
  • "Œuvre de jurisconsulte": tác phẩm của một nhà luật học.

    • Cette bibliothèque possède une collection importante d'œuvres de jurisconsultes romains. (Thư viện này sở hữu một bộ sưu tập quan trọng các tác phẩm của các nhà luật học La .)
Biến thể từ gần giống
  • Jurisconscience (n.f): Lương tâm pháp lý (từ hiếm gặp).
  • Jurisprudence (n.f): Học thuyết pháp lý; tập hợp các án lệ, quyết định của tòa án.
  • Juriste (n.m/f): Luật gia, người chuyên nghiên cứu hoặc hành nghề luật (từ hiện đại phổ biến hơn 'jurisconsulte').
Từ đồng nghĩa
  • Légiste (n.m/f): Chuyên gia về luật (đặc biệtluật thành văn).
  • Docteur en droit (n.m): Tiến sĩ luật, học giả luật.
  • Conseiller juridique (n.m): Cố vấn pháp lý (nghĩa hiện đại tương đương).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "jurisconsulte" ngày nay được coi là một từ cổ (từ , nghĩa ) trong tiếng Pháp. chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc để chỉ các học giả luật ảnh hưởng trong quá khứ.
  • Trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại, các từ như "juriste", "conseiller juridique" hoặc "expert en droit" thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các chuyên gia luật pháp.
jurisconsulte

Un jurisconsulte examine un vieux livre de droit dans sa bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) nhà luật học
  2. (từ ; nghĩa ) cố vấn pháp