jurisprudentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về án lệ, liên quan đến án lệ: "jurisprudentiel" mô tả những gì có liên hệ trực tiếp đến hệ thống án lệ, tức là tập hợp các nguyên tắc pháp lý được hình thành từ các phán quyết trước đây của tòa án.
- Dựa trên hoặc xuất phát từ án lệ: Từ này chỉ những lập luận, phân tích hoặc sự phát triển của pháp luật dựa trên các quyết định tư pháp đã có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'approche jurisprudentielle est fondamentale en droit commun. (Cách tiếp cận dựa trên án lệ là nền tảng trong thông luật.)
- Une analyse jurisprudentielle détaillée est nécessaire. (Một phân tích chi tiết dựa trên án lệ là cần thiết.)
- Ce principe est d'origine jurisprudentielle. (Nguyên tắc này có nguồn gốc từ án lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit jurisprudentiel": Luật án lệ, chỉ toàn bộ hệ thống các quy tắc pháp lý được tạo ra bởi các phán quyết của tòa án, đối lập với luật thành văn.
- Le droit des contrats en France est en partie un droit jurisprudentiel. (Luật hợp đồng ở Pháp một phần là luật án lệ.)
"Évolution jurisprudentielle": Sự tiến hóa của án lệ, quá trình các nguyên tắc pháp lý thay đổi và phát triển qua các phán quyết liên tiếp của tòa án.
- L'évolution jurisprudentielle a clarifié la notion de responsabilité. (Sự tiến hóa của án lệ đã làm sáng tỏ khái niệm trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Jurisprudence (danh từ): Án lệ; khoa học pháp lý.
- Jurisprudent (danh từ, ít dùng): Nhà nghiên cứu luật học, luật gia.
Từ đồng nghĩa
- Prétorien: (Thuộc về) án lệ, dựa trên quyết định của thẩm phán (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh lịch sử pháp luật La Mã hoặc một số hệ thống).
- Issu de la jurisprudence: Xuất phát từ án lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh tính từ "jurisprudentiel".)
tính từ
- xem jurisprudence 2