jury-mast
/'dʤuərimɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột buồm tạm thời: Một cột buồm được dựng lên một cách tạm thời, thường từ các vật liệu có sẵn, để thay thế cho cột buồm chính đã bị gãy hoặc hư hỏng trên một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the storm broke the mainmast, the crew erected a jury-mast to continue their voyage. (Sau khi cơn bão làm gãy cột buồm chính, thủy thủ đoàn đã dựng lên một cột buồm tạm thời để tiếp tục hành trình.)
- The ship limped into port with a jury-mast holding up its remaining sails. (Con tàu lết vào cảng với một cột buồm tạm thời đang giữ những cánh buồm còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rig a jury-mast": lắp đặt, dựng lên một cột buồm tạm thời.
- They had to rig a jury-mast using spare spars and ropes. (Họ phải dựng một cột buồm tạm thời bằng cách sử dụng các cột chống và dây thừng dự phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jury-rig (động từ): Lắp ráp tạm thời, sửa chữa tạm thời bằng những vật liệu có sẵn, không chính thức.
- They had to jury-rig a rudder after the storm. (Họ phải lắp tạm một bánh lái sau cơn bão.)
- Makeshift (tính từ/danh từ): Tạm thời, được tạo ra cho tình huống cấp bách.
- The sailors built a makeshift shelter. (Những thủy thủ đã dựng một chỗ trú ẩn tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary mast: Cột buồm tạm thời.
- Improvised mast: Cột buồm được ứng biến, chế tạo tạm.
Lưu ý
- Thuật ngữ "jury-" trong jury-mast (và các từ ghép khác như ) bắt nguồn từ việc sửa chữa tạm thời, khẩn cấp, không liên quan đến nghĩa "bồi thẩm đoàn" (jury) trong tòa án. Đây là một từ chuyên ngành hàng hải cổ điển.
danh từ
- cột buồm tạm thời (thay thế cột buồm đã bị gãy)