jusques

Học thuật
Thân thiện
jusques

Jusques à quand resteras-tu à la fenêtre ?

Định nghĩa
  1. Giới từ (thơ ca):
    • Đến, tới: "jusques" là một biến thể cổ điển hoặc mang tính thơ ca của giới từ "jusque". được dùng để chỉ một giới hạn về không gian, thời gian hoặc mức độ.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Jusques à quand souffrirons-nous? (Đến bao giờ chúng ta còn phải chịu đựng?)
    • Il marcha jusques au bout du monde. (Anh ấy đã đi bộ đến tận cùng thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jusques à": cho đến tận, ngay cả đến. Cụm này nhấn mạnh sự đạt đến một giới hạn cực điểm.
    • Il fut fidèle jusques à la mort. (Ông ấy trung thành cho đến tận cái chết.)
  • "Jusques dans": ngay cả trong, thâm nhập đến tận.
    • Le froid pénétra jusques dans ses os. (Cái lạnh thấu đến tận xương tủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Jusque (giới từ): đến, tới. Đâyhình thức hiện đại phổ biến hơn của "jusques".
    • Attends-moi jusqu'à demain. (Hãy đợi tôi đến ngày mai.)
  • Jusqu'à (giới từ): cho đến. Hình thức rút gọn khi "jusque" đứng trước một nguyên âm.
    • Je t'aime jusqu'à la folie. (Anh yêu em đến điên cuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jusque: đến, tới (nghĩa tương đương, hình thức hiện đại).
  • À: đến, tại (nghĩa rộng hơn, ít nhấn mạnh giới hạn hơn).
  • Jusqu'au moment: cho đến khi (cụm từ chỉ thời gian).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "jusques" chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ điển, thơ ca, kịch hoặc khi người viết muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hiện đại, "jusque" được ưu tiên sử dụng.
jusques

Jusques à quand resteras-tu à la fenêtre ?

giới từ
  1. (thơ ca) như jusque
    • Jusques à quand
      đến bao giờ