jussion

Học thuật
Thân thiện
jussion

Le roi signe une jussion pour ordonner l'enregistrement de l'édit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sắc mệnh: Trong lịch sử, đâymột mệnh lệnh chính thức của nhà vua, yêu cầu một tòa án (pháp viện) phải đăng công nhận một chiếu chỉ của hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La jussion royale a été envoyée au Parlement. (Sắc mệnh của nhà vua đã được gửi đến Pháp viện.)
    • Le Parlement a finalement enregistré l'édit après plusieurs jussions. (Pháp viện cuối cùng đã đăng lục chiếu chỉ sau nhiều sắc mệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lettre de jussion": Thư sắc mệnh. Đâyvăn bản chính thức chứa đựng mệnh lệnh của quốc vương.
    • Le roi a signé une lettre de jussion pour forcer l'enregistrement. (Nhà vua đãmột thư sắc mệnh để buộc phải đăng lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Injonction (n.f): Mệnh lệnh, lệnh (nghĩa rộng hiện đại hơn, không chỉ giới hạn trong bối cảnh lịch sử hoàng gia).
  • Ordre (n.m): Mệnh lệnh, lệnh.
  • Décret (n.m): Sắc lệnh, nghị định.
Từ đồng nghĩa
  • Injonction royale: Mệnh lệnh của hoàng gia.
  • Commandement: Mệnh lệnh.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của nền quân chủ Pháp, đặc biệt liên quan đến mối quan hệ giữa quyền lực hoàng gia các cơ quan tư pháp như Pháp viện (Parlement).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
jussion

Le roi signe une jussion pour ordonner l'enregistrement de l'édit.

danh từ giống cái
  1. (sử học) sắc mệnh (của vua đòi pháp viện phải đăng lục một chiếu chỉ)

Từ chứa "jussion"