jussive

/'dʤʌsiv/
Học thuật
Thân thiện
jussive

The teacher explains the jussive mood in the grammar lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính mệnh lệnh, khuyên bảo hoặc cho phép: Thuộc về một hình thái ngữ pháp, một cách diễn đạt hoặc một mệnh đề được dùng để thể hiện một mệnh lệnh, lời khuyên, sự cho phép hoặc mong muốn một cách gián tiếp, thường không hướng trực tiếp đến người nghe. Trong ngôn ngữ học, đây một thể thức (mood) của động từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In some languages, the verb takes a special jussive form to express a command. (Trong một số ngôn ngữ, động từ mang một hình thái mệnh lệnh đặc biệt để diễn đạt mệnh lệnh.)
    • The sentence "Let there be light" contains a jussive clause. (Câu "Let there be light" chứa một mệnh đề mang tính mệnh lệnh/khuyên bảo.)
    • He used a jussive tone when suggesting we leave early. (Anh ấy đã dùng một giọng điệu mang tính khuyên bảo/mệnh lệnh khi đề nghị chúng tôi rời đi sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Jussive mood: Thể mệnh lệnh (một thể thức ngữ pháp). Đây thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học để chỉ một dạng thức động từ đặc biệt.
    • Arabic has a distinct jussive mood for verbs in the past tense. (TiếngRập một thể mệnh lệnh riêng biệt cho động từthì quá khứ.)
  • Jussive subjunctive: Thể giả định mệnh lệnh. Trong một số ngôn ngữ như tiếng Latinh hoặc tiếng Anh cổ, thể mệnh lệnh có thể được biểu đạt thông qua thể giả định (subjunctive).
    • The phrase "God save the Queen" is an example of a jussive subjunctive in English. (Cụm từ "God save the Queen" một dụ về thể giả định mệnh lệnh trong tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jussively (trạng từ): một cách mang tính mệnh lệnh/khuyên bảo.
    • The request was phrased jussively, making it sound more like an order. (Lời yêu cầu được diễn đạt một cách mang tính mệnh lệnh, khiến nghe giống một mệnh lệnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperative (adj): mang tính mệnh lệnh, bắt buộc. (Từ này thường mạnh hơn trực tiếp hơn "jussive").
  • Hortatory (adj): mang tính khuyến khích, cổ . (Tập trung vào lời khuyên hoặc sự thuyết phục hơn mệnh lệnh).
  • Exhortative (adj): mang tính khuyên răn, thúc giục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

jussive

The teacher explains the jussive mood in the grammar lesson.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) mệnh lệnh