justifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Công chính hóa: "justifiant" là một tính từ có nguồn gốc tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, dùng để mô tả hành động hoặc ân huệ làm cho một người trở nên công chính trước mặt Thiên Chúa, xóa bỏ tội lỗi và phục hồi mối quan hệ đúng đắn với Ngài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La grâce justifiante est un concept central dans la théologie chrétienne. (Ơn Chúa công chính hóa là một khái niệm trung tâm trong thần học Kitô giáo.)
- Ils étudient le pouvoir justifiant de la foi. (Họ nghiên cứu sức mạnh công chính hóa của đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grâce justifiante": Đây là một thuật ngữ thần học cố định, chỉ ân sủng đặc biệt của Thiên Chúa qua đó con người được tha tội và trở nên công chính. Nó thường được dịch là "ơn Chúa công chính hóa" hoặc "ơn cứu rỗi".
- Le salut vient par la grâce justifiante. (Ơn cứu độ đến nhờ ơn Chúa công chính hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Justifier (động từ): biện minh, chứng minh là đúng, bào chữa.
- Il doit justifier son absence. (Anh ấy phải biện minh cho sự vắng mặt của mình.)
- Justification (danh từ): sự biện minh, lý lẽ biện hộ; (trong tôn giáo) sự công chính hóa.
- Il n'a fourni aucune justification. (Anh ta không đưa ra bất kỳ lý do biện minh nào.)
- Justifié (tính từ/quá khứ phân từ): được biện minh, có căn cứ; (trong tôn giáo) đã được công chính hóa.
- Une critique justifiée. (Một lời chỉ trích có căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Rédempteur (tính từ): cứu chuộc, cứu rỗi (nhấn mạnh vào hành động cứu vớt khỏi tội lỗi).
- Salvateur (tính từ): mang lại ơn cứu độ, cứu tinh (nhấn mạnh vào kết quả cứu rỗi).
Lưu ý
- Từ "justifiant" rất chuyên biệt và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần học hoặc các văn bản triết học liên quan. Trong tiếng Pháp hiện đại thông dụng, động từ "justifier" và danh từ "justification" phổ biến hơn nhiều với nghĩa "biện minh, chứng minh".
tính từ
- (tôn giáo) công chính hóa
- Grâce justifianteơn Chúa công chính hóa, ơn cứu rỗi