justificateur

Học thuật
Thân thiện
justificateur

Le justificateur présente ses arguments devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bào chữa, biện bạch: Dùng để mô tả một cái gì đó tác dụng hoặc mục đích biện minh, giải thích, bênh vực cho một hành động, quyết định hoặc lập luận.
    • Chứng minh, xác nhận: Dùng để mô tả một cái gì đó cung cấp bằng chứng hoặclẽ để chứng tỏ một điều đóđúng, hợphoặc có thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a présenté des arguments justificateurs pour son absence. (Anh ấy đã đưa ra nhữnglẽ biện bạch cho sự vắng mặt của mình.)
    • Le document justificateur doit être fourni à l'administration. (Tài liệu chứng minh phải được nộp cho cơ quan hành chính.)
    • Ses inquiétudes étaient justificatrices de sa prudence. (Những lo ngại của anh ta đã biện minh cho sự thận trọng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre justificatif": với tư cáchbằng chứng, để chứng minh.
    • Veuillez joindre une copie de votre carte d'identité à titre justificatif. (Vui lòng đính kèm một bản sao chứng minh nhân dân của bạn để làm bằng chứng.)
  • "pièce justificative": (danh từ giống cái) giấy tờ chứng minh, tài liệu xác nhận. (Lưu ý: Đâymột danh từ ghép phổ biến).
    • N'oubliez pas vos pièces justificatives pour le rendez-vous. (Đừng quên mang theo giấy tờ chứng minh của bạn cho cuộc hẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Justifier (động từ): biện minh, chứng minh.
    • Comment peux-tu justifier cette dépense ? (Làm sao anh có thể biện minh cho khoản chi tiêu này?)
  • Justification (danh từ giống cái): sự biện minh, lý lẽ biện hộ; bằng chứng.
    • Il n'a fourni aucune justification. (Anh ta không đưa ra bất kỳ lý do biện minh nào.)
  • Justifié(e) (tính từ): căn cứ, chính đáng.
    • Sa colère est justifiée. (Sự tức giận của ấychính đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Explicatif/Excusateur: tính giải thích/biện bạch.
  • Défensif: tính bảo vệ, biện hộ.
Từ trái nghĩa
  • Accusateur: buộc tội, kết tội.
  • Condamnable: đáng lên án.
  • Gratuit: vô căn cứ, không lý do.
justificateur

Le justificateur présente ses arguments devant le tribunal.

tính từ
  1. bào chữa, biện bạch
    • Témoignage justificateur
      lời chứng biện bạch