justificateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bào chữa, biện bạch: Dùng để mô tả một cái gì đó có tác dụng hoặc mục đích biện minh, giải thích, bênh vực cho một hành động, quyết định hoặc lập luận.
- Chứng minh, xác nhận: Dùng để mô tả một cái gì đó cung cấp bằng chứng hoặc lý lẽ để chứng tỏ một điều gì đó là đúng, hợp lý hoặc có thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a présenté des arguments justificateurs pour son absence. (Anh ấy đã đưa ra những lý lẽ biện bạch cho sự vắng mặt của mình.)
- Le document justificateur doit être fourni à l'administration. (Tài liệu chứng minh phải được nộp cho cơ quan hành chính.)
- Ses inquiétudes étaient justificatrices de sa prudence. (Những lo ngại của anh ta đã biện minh cho sự thận trọng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à titre justificatif": với tư cách là bằng chứng, để chứng minh.
- Veuillez joindre une copie de votre carte d'identité à titre justificatif. (Vui lòng đính kèm một bản sao chứng minh nhân dân của bạn để làm bằng chứng.)
- "pièce justificative": (danh từ giống cái) giấy tờ chứng minh, tài liệu xác nhận. (Lưu ý: Đây là một danh từ ghép phổ biến).
- N'oubliez pas vos pièces justificatives pour le rendez-vous. (Đừng quên mang theo giấy tờ chứng minh của bạn cho cuộc hẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Justifier (động từ): biện minh, chứng minh.
- Comment peux-tu justifier cette dépense ? (Làm sao anh có thể biện minh cho khoản chi tiêu này?)
- Justification (danh từ giống cái): sự biện minh, lý lẽ biện hộ; bằng chứng.
- Il n'a fourni aucune justification. (Anh ta không đưa ra bất kỳ lý do biện minh nào.)
- Justifié(e) (tính từ): có căn cứ, chính đáng.
- Sa colère est justifiée. (Sự tức giận của cô ấy là chính đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Explicatif/Excusateur: có tính giải thích/biện bạch.
- Défensif: có tính bảo vệ, biện hộ.
Từ trái nghĩa
- Accusateur: buộc tội, kết tội.
- Condamnable: đáng lên án.
- Gratuit: vô căn cứ, không có lý do.
tính từ
- bào chữa, biện bạch
- Témoignage justificateurlời chứng biện bạch