justinian i

justinian i

Justinian I reviews a legal codex in his palace.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hoàng đế Justinian I: Một vị hoàng đế của Đế quốc Byzantine (Đông La ), trị vì từ năm 527 đến 565. Ông nổi tiếng với việc củng cố biên giới phía đông chống lại người Ba Tư, ban hành bộ luật La (Corpus Juris Civilis) vào năm 529, thông qua tướng Belisarius, tái chiếm Bắc Phi một phần Tây Ban Nha. Ông được coi một trong những nhà cai trị vĩ đại nhất của thời kỳ đầu Trung Cổ.

dụ sử dụng
  • (Hoàng đế Justinian I được biết đến nhiều nhất nhờ các cải cách pháp luật các chiến dịch quân sự của ông.)
  • (Triều đại của Justinian I đánh dấu một thời kỳ hoàng kim cho Đế quốc Byzantine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Justinianic" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Justinian I.
    • The Justinianic plague devastated the empire in the 6th century. (Dịch hạch thời Justinian đã tàn phá đế quốc vào thế kỷ thứ 6.)
  • "Justinian's Code": Bộ luật Justinian, tên gọi khác của Corpus Juris Civilis.
    • Justinian's Code served as the foundation for many modern legal systems in Europe. (Bộ luật Justinian nền tảng cho nhiều hệ thống pháp luật hiện đạichâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Justinianus (danh từ): Tên Latin của Justinian I, thường dùng trong văn bản lịch sử.
  • Justinianism (danh từ): Học thuyết hoặc chính sách của Justinian I, đặc biệt về mối quan hệ giữa nhà thờ nhà nước.
Từ đồng nghĩa
  • Byzantine Emperor: Hoàng đế Byzantine, chỉ chung các hoàng đế của Đế quốc Đông La .
  • The Great Lawgiver: Người ban hành luật vĩ đại, biệt danh của Justinian I.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Justinian I, đây danh từ riêng lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • "To build a Justinian legacy": Xây dựng một di sản theo kiểu Justinian, ám chỉ việc tạo ra một nền tảng pháp hoặc quân sự lâu dài.
    • The emperor sought to build a Justinian legacy through his legal reforms. (Vị hoàng đế tìm cách xây dựng một di sản theo kiểu Justinian thông qua các cải cách pháp luật của mình.)