jutland

jutland

A large map shows the Jutland peninsula extending northward between the North Sea and the Baltic Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Bán đảo Jutland: Một bán đảo lớnBắc Âu, tạo thành phần lục địa của Đan Mạch một phần phía bắc của Đức. - Trận Jutland: Một trận hải chiến không phân thắng bại trong Thế chiến thứ nhất (1916), diễn ra giữa hạm đội Anh Đức ngoài khơi bờ biển tây bắc Đan Mạch.

dụ sử dụng
  • Bán đảo:

    • The Jutland peninsula is known for its flat landscape and sandy beaches. (Bán đảo Jutland nổi tiếng với cảnh quan bằng phẳng những bãi biển cát.)
    • Many tourists visit Jutland to explore its historical sites. (Nhiều du khách đến thăm Jutland để khám phá các di tích lịch sử của .)
  • Trận hải chiến:

    • The Battle of Jutland was one of the largest naval battles in history. (Trận Jutland một trong những trận hải chiến lớn nhất trong lịch sử.)
    • Historians still debate the outcome of the Jutland engagement. (Các nhà sử học vẫn tranh luận về kết quả của cuộc giao chiến Jutland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Jutlandic dialect": Phương ngữ Jutland, một nhóm phương ngữ tiếng Đan Mạch được nói trên bán đảo Jutland.

    • The Jutlandic dialect has distinct pronunciation and vocabulary. (Phương ngữ Jutland cách phát âm từ vựng riêng biệt.)
  • "the Jutland Peninsula": Cụm từ địa chính thức để chỉ bán đảo Jutland.

    • The Jutland Peninsula stretches from the Elbe River in Germany to the Skagerrak strait. (Bán đảo Jutland trải dài từ sông Elbe ở Đức đến eo biển Skagerrak.)
Biến thể từ gần giống
  • Jutlandic (tính từ): thuộc về Jutland hoặc cư dân Jutland.

    • The Jutlandic coastline is rugged in some areas. (Đường bờ biển Jutland gồ ghềmột số khu vực.)
  • Jutlander (danh từ): người sinh sống hoặc đến từ Jutland.

    • The Jutlanders are known for their hospitality. (Người Jutland nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo: (không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng)
  • Trận hải chiến: Naval battle of Jutland (trận hải chiến Jutland) — có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Jutland", đây danh từ riêng chỉ địa danh hoặc sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "The Battle of Jutland": Thành ngữ lịch sử dùng để chỉ một cuộc đối đầu quy mô lớn nhưng không quyết định.
    • Their argument was like the Battle of Jutland — intense but inconclusive. (Cuộc tranh luận của họ giống như trận Jutland — căng thẳng nhưng không hồi kết.)

Từ gần giống

Từ chứa "jutland"