juvenescence
/,dʤu:vi'nesns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình trở nên trẻ trung hoặc bước vào tuổi thanh niên: "Juvenescence" chỉ sự chuyển đổi hoặc giai đoạn phát triển khi một người trở thành thanh niên, hoặc trạng thái trở nên trẻ trung.
- Thời kỳ thanh thiếu niên: Giai đoạn của cuộc đời đặc trưng bởi tuổi trẻ, thường là khoảng thời gian giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The juvenescence of a nation is reflected in the energy of its young people. (Sự trẻ trung của một quốc gia được phản ánh qua năng lượng của những người trẻ tuổi.)
- His research focuses on the psychological changes during juvenescence. (Nghiên cứu của ông ấy tập trung vào những thay đổi tâm lý trong thời kỳ thanh thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The juvenescence of an idea": Cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ sự tươi mới, mới mẻ hoặc giai đoạn đầu tiên, tràn đầy năng lượng của một ý tưởng hay phong trào.
- We are witnessing the juvenescence of a new artistic movement. (Chúng ta đang chứng kiến sự khởi phát tràn đầy sức sống của một phong trào nghệ thuật mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Juvenescent (tính từ): đang trở nên trẻ trung; thuộc về tuổi thanh niên.
- A juvenescent appearance (Một vẻ ngoài trẻ trung)
- Rejuvenescence (danh từ): sự trẻ hóa, sự hồi sinh trở lại trạng thái trẻ trung.
- Youth (danh từ): tuổi trẻ, thanh niên (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Youthhood: thời kỳ tuổi trẻ.
- Adolescence: thời kỳ vị thành niên, tuổi teen (thường nhấn mạnh vào giai đoạn chuyển tiếp cụ thể hơn).
Từ trái nghĩa
- Senescence: sự già đi, sự lão hóa.
- Maturity: sự trưởng thành.
danh từ
- thời kỳ thanh thiếu niên