juvénat

Học thuật
Thân thiện
juvénat

Le jeune homme étudie dans le juvénat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thời kỳ tập sự (của thanh niên muốn vào dòng tu): "Juvénat" là một thuật ngữ tôn giáo, chỉ giai đoạn đầu tiên trong quá trình đào tạo thử thách dành cho các thanh niên namý định gia nhập một dòng tu hoặc chủng viện trong Công giáo. Đâythời kỳ tìm hiểu, học tập chuẩn bị tinh thần trước khi chính thức bước vào các giai đoạn tu tập nghiêm ngặt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a passé deux ans au juvénat avant d'entrer au noviciat. (Anh ấy đã trải qua hai nămthời kỳ tập sự trước khi vào nhà tập.)
    • Le juvénat est une période de discernement pour les jeunes aspirants. (Thời kỳ tập sựmột giai đoạn phân định cho các thanh niên dự tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au juvénat": đang trong thời kỳ tập sự.
    • Son frère cadet est actuellement au juvénat des Salésiens. (Em trai của anh ấy hiện đang trong thời kỳ tập sự của dòng Salêdiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noviciat (danh từ giống đực): nhà tập, giai đoạn tập viện chính thức sau "juvénat".
  • Séminaire (danh từ giống đực): chủng viện, nơi đào tạo các linh mục tương lai.
  • Postulat (danh từ giống đực): giai đoạn tìm hiểu, dự bị, có thể xembước trước hoặc tương đương với "juvénat" trong một số dòng tu.
Từ đồng nghĩa
  • Période de formation initiale: giai đoạn đào tạo ban đầu.
  • Stage préparatoire: giai đoạn chuẩn bị.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên biệt trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với các từ chỉ tuổi trẻ nói chung như "jeunesse" (tuổi trẻ) hay "adolescence" (tuổi vị thành niên).
juvénat

Le jeune homme étudie dans le juvénat.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thời kỳ tập sự (của thanh niên muốn vào dòng tu)

Từ gần giống