avent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỳ trai giới trước lễ Nô-en: Trong Kitô giáo, đây là khoảng thời gian chuẩn bị tâm hồn trước lễ Giáng Sinh, thường kéo dài bốn tuần, với các hoạt động như cầu nguyện, ăn chay và làm việc thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'Avent commence le quatrième dimanche avant Noël. (Kỳ trai giới Mùa Vọng bắt đầu vào Chủ nhật thứ tư trước lễ Giáng Sinh.)
- Pendant l'Avent, les chrétiens se préparent à célébrer la naissance de Jésus. (Trong suốt Mùa Vọng, các tín hữu Kitô chuẩn bị tâm hồn để mừng ngày Chúa Giêsu ra đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calendrier de l'Avent": lịch Mùa Vọng. Đây là một loại lịch đặc biệt dùng để đếm ngược 24 ngày trước Giáng Sinh, thường có các ô nhỏ chứa quà hoặc chocolate.
- Les enfants ouvrent une fenêtre du calendrier de l'Avent chaque matin. (Trẻ em mở một ô cửa sổ trên lịch Mùa Vọng vào mỗi buổi sáng.)
"couronne de l'Avent": vòng hoa Mùa Vọng. Một vòng hoa trang trí với bốn cây nến, mỗi cây được thắp sáng vào một Chủ nhật của Mùa Vọng.
- Nous allumons une bougie sur la couronne de l'Avent chaque dimanche. (Chúng tôi thắp một cây nến trên vòng hoa Mùa Vọng vào mỗi Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Aventures (danh từ giống cái, số nhiều): Những cuộc phiêu lưu, mạo hiểm. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác với "Avent").
- Il a écrit un livre sur ses aventures en Afrique. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về những cuộc phiêu lưu của mình ở Châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Période de préparation à Noël: Giai đoạn chuẩn bị cho lễ Giáng Sinh.
- Temps de l'Avent: Thời gian Mùa Vọng (cách gọi khác cùng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- "Attendre Noël pendant l'Avent": Chờ đợi Giáng Sinh trong suốt Mùa Vọng. Thành ngữ này nhấn mạnh ý nghĩa chờ đợi và chuẩn bị của thời kỳ này.
- Pour les enfants, attendre Noël pendant l'Avent semble très long. (Đối với trẻ em, việc chờ đợi Giáng Sinh trong suốt Mùa Vọng dường như rất dài.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) kỳ trai giới (trước lễ Nô-en)
- Avant