juxtalinéaire
Học thuậtThân thiện
Une traduction juxtalinéaire aide les étudiants à comparer les mots d'une langue à l'autre.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đối chiếu từng dòng: Dùng để mô tả một bản dịch hoặc một văn bản trong đó phần dịch được đặt ngay bên cạnh (thường là bên phải hoặc bên dưới) phần văn bản gốc, tương ứng từng dòng một. Phương pháp này giúp người đọc dễ dàng so sánh và đối chiếu trực tiếp giữa ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une traduction juxtalinéaire est très utile pour les étudiants en langues. (Một bản dịch đối chiếu từng dòng rất hữu ích cho sinh viên ngoại ngữ.)
- Il a publié une édition juxtalinéaire de ce poème ancien. (Ông ấy đã xuất bản một ấn bản đối chiếu từng dòng của bài thơ cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "édition juxtalinéaire": Ấn bản đối chiếu từng dòng. Thường dùng trong học thuật để chỉ các ấn bản văn bản cổ điển, kinh điển hoặc tác phẩm quan trọng.
- Cette édition juxtalinéaire du texte grec est un outil précieux. (Ấn bản đối chiếu từng dòng của văn bản tiếng Hy Lạp này là một công cụ quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Juxtalinéarité (danh từ giống cái): Tính chất đối chiếu từng dòng.
- La juxtalinéarité facilite la compréhension mot à mot. (Tính chất đối chiếu từng dòng giúp việc hiểu từng từ một dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Interlinéaire (tính từ): Kẻ giữa các dòng, xen kẽ dòng. (Lưu ý: Từ này thường chỉ bản dịch hoặc chú thích được viết các dòng của văn bản gốc, khác với việc đặt song song bên cạnh như "juxtalinéaire").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
Une traduction juxtalinéaire aide les étudiants à comparer les mots d'une langue à l'autre.
tính từ
- Traduction juxtalinéaire+ bản dịch đối chiếu từng dòng