juxtaposable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đặt kề nhau, có thể đặt cạnh nhau: Tính chất của những thứ có thể được đặt cạnh nhau để so sánh, đối chiếu hoặc tạo ra một hiệu ứng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces deux tableaux sont juxtaposables pour étudier l'évolution du style de l'artiste. (Hai bức tranh này có thể đặt kề nhau để nghiên cứu sự tiến hóa trong phong cách của họa sĩ.)
- Les données des deux années sont juxtaposables dans un même graphique. (Số liệu của hai năm có thể đặt cạnh nhau trên cùng một biểu đồ.)
- Ces idées ne sont pas juxtaposables car elles se contredisent. (Những ý tưởng này không thể đặt cạnh nhau vì chúng mâu thuẫn với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre juxtaposable": Làm cho có thể đặt cạnh nhau.
- Le restaurateur a rendu les deux fragments du manuscrit juxtaposables. (Người phục chế đã làm cho hai mảnh của bản thảo có thể đặt cạnh nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Juxtaposer (động từ): đặt kề nhau, đặt cạnh nhau.
- Il faut juxtaposer les deux versions pour voir les différences. (Cần phải đặt hai phiên bản cạnh nhau để nhìn thấy sự khác biệt.)
Juxtaposition (danh từ): sự đặt kề nhau, sự đặt cạnh nhau.
- La juxtaposition des couleurs crée un contraste frappant. (Việc đặt các màu sắc cạnh nhau tạo ra một sự tương phản nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Comparable: có thể so sánh được.
- Rapprochable: có thể đặt gần nhau, có thể đối chiếu.
Từ trái nghĩa
- Incompatible: không tương thích, không thể đặt cạnh nhau.
- Inconciliable: không thể hòa hợp, không thể dung hòa.