juxtaposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt kề nhau, đặt cạnh nhau: Hành động đặt hai hoặc nhiều vật, ý tưởng hoặc hình ảnh cạnh nhau để so sánh, đối chiếu hoặc tạo ra một hiệu ứng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a juxtaposé des couleurs vives et sombres. (Người nghệ sĩ đã đặt những màu sắc tươi sáng tối cạnh nhau.)
    • Pour bien comprendre, il faut juxtaposer ces deux théories. (Để hiểu , cần phải đặt haithuyết này cạnh nhau.)
    • Le réalisateur juxtapose des scènes du passé et du présent. (Đạo diễn đặt cảnh quá khứ hiện tại cạnh nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích: Thường dùng trong phê bình văn học, nghệ thuật hoặc phân tích học thuật để chỉ việc đặt các yếu tố tương phản cạnh nhau nhằm làm nổi bật sự khác biệt hoặc tạo ra ý nghĩa mới.

    • Le critique juxtapose les deux poèmes pour en révéler les thèmes communs. (Nhà phê bình đặt hai bài thơ cạnh nhau để làm lộ ra những chủ đề chung.)
  • Sử dụng trong kỹ thuật hoặc thiết kế: Chỉ việc sắp xếp các thành phần một cách chủ đích.

    • Juxtaposer ces deux matériaux crée un contraste intéressant. (Đặt hai vật liệu này cạnh nhau tạo ra một sự tương phản thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Juxtaposition (danh từ giống cái): Sự đặt cạnh nhau, sự tương phản.

    • La juxtaposition des styles est frappante. (Sự đặt cạnh nhau của các phong cách thật ấn tượng.)
  • Juxtaposé, juxtaposée (tính từ): Được đặt cạnh nhau.

    • Des idées juxtaposées. (Những ý tưởng được đặt cạnh nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Placer côte à côte: Đặt cạnh nhau.
  • Mettre en parallèle: Đặt song song, so sánh.
  • Rapprocher: Đặt gần lại, đối chiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Juxtaposer à: Đặt cái gì đó cạnh một cái khác.
    • Il a juxtaposé la photo ancienne à la photo récente. (Anh ấy đã đặt tấm ảnh cạnh tấm ảnh mới.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đặt kề nhau