kératocône
Học thuậtThân thiện
Le médecin utilise un appareil spécial pour examiner le kératocône de son patient.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Tật màng sừng hình nón: Một bệnh lý về mắt, trong đó giác mạc (màng sừng) mỏng dần và phình ra thành hình nón, gây suy giảm thị lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kératocône est souvent diagnostiqué à l'adolescence. (Tật màng sừng hình nón thường được chẩn đoán ở tuổi vị thành niên.)
- Le traitement du kératocône peut inclure le port de lentilles spéciales. (Việc điều trị tật màng sừng hình nón có thể bao gồm việc đeo kính áp tròng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kératocône évolutif": tật màng sừng hình nón tiến triển.
- Dans les cas de kératocône évolutif, une greffe de cornée peut être nécessaire. (Trong các trường hợp tật màng sừng hình nón tiến triển, việc ghép giác mạc có thể là cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Kératoconique (adj): (thuộc về) tật màng sừng hình nón.
- Une topographie cornéenne permet de détecter une déformation kératoconique. (Một bản đồ bề mặt giác mạc cho phép phát hiện biến dạng dạng màng sừng hình nón.)
Từ đồng nghĩa
- Cônectasie (danh từ giống cái): (thuật ngữ y học) chứng phình hình nón (của giác mạc).
Le médecin utilise un appareil spécial pour examiner le kératocône de son patient.
danh từ giống đực
- (y học) tật màng sừng hình nón