kératolytique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Làm tiêu lớp sừng: Mô tả một chất hoặc một tác dụng có khả năng làm bong tróc, hòa tan hoặc làm mỏng lớp sừng (kératin) trên da, thường dùng trong điều trị các bệnh về da.
- Ví dụ: L'effet kératolytique de ce produit aide à éliminer les peaux mortes. (Tác dụng làm tiêu lớp sừng của sản phẩm này giúp loại bỏ da chết.)
Danh từ giống đực:
- (Y học) Chất tiêu lớp sừng: Chỉ một loại thuốc hoặc hoạt chất có tác dụng làm tiêu lớp sừng.
- Ví dụ: L'acide salicylique est un kératolytique couramment utilisé. (Axit salicylic là một chất tiêu lớp sừng thường được sử dụng.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce traitement kératolytique est efficace contre les cors aux pieds. (Phương pháp điều trị làm tiêu lớp sừng này hiệu quả với chai chân.)
- La crème possède une action kératolytique douce. (Kem có tác dụng làm tiêu lớp sừng nhẹ.)
Danh từ:
- Le médecin a prescrit un kératolytique pour traiter le psoriasis. (Bác sĩ đã kê đơn một chất tiêu lớp sừng để điều trị bệnh vẩy nến.)
- Les kératolytiques sont souvent présents dans les produits contre l'acné. (Các chất tiêu lớp sừng thường có mặt trong các sản phẩm trị mụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược mỹ phẩm, thuật ngữ kératolytique thường được dùng để mô tả cơ chế hoạt động của các thành phần như axit salicylic, axit glycolic hoặc urée, giúp làm thông thoáng lỗ chân lông và tái tạo bề mặt da.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên môn hơn, ví dụ: (khả năng tiêu sừng), (tác nhân tiêu sừng).
Biến thể và từ gần giống
- Kératolyse (danh từ giống cái): (Y học) Sự tiêu lớp sừng, quá trình làm tan lớp sừng.
- La kératolyse est un processus important dans le renouvellement de la peau. (Sự tiêu lớp sừng là một quá trình quan trọng trong việc tái tạo da.)
Từ đồng nghĩa
- Desquamant (tính từ/danh từ): Có tác dụng làm tróc vảy, bong da. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong cùng ngữ cảnh y học về da liễu).
- Une lotion desquamante (Một loại dung dịch làm bong da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "kératolytique" do đây là một thuật ngữ chuyên môn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kératolytique" do đây là một thuật ngữ chuyên môn.)
tính từ
- (y học) (làm) tiêu lớp sừng
danh từ giống đực
- (y học) chất tiêu lớp sừng