kératotomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật cắt xẻ màng sừng: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó giác mạc (màng sừng) của mắt được rạch một hoặc nhiều đường cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La kératotomie est une technique chirurgicale ancienne pour corriger la myopie. (Kératotomie là một kỹ thuật phẫu thuật cổ điển để điều chỉnh tật cận thị.)
- Le médecin a recommandé une kératotomie radiaire pour le patient. (Bác sĩ đã đề nghị một thủ thuật cắt xẻ màng sừng hình nan hoa cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kératotomie radiaire": thủ thuật cắt xẻ màng sừng hình nan hoa (một loại phẫu thuật khúc xạ cụ thể).
- La kératotomie radiaire était populaire avant l'avènement du laser. (Thủ thuật cắt xẻ màng sừng hình nan hoa đã phổ biến trước khi kỹ thuật laser ra đời.)
Biến thể và từ gần giống
Kératoplastie (danh từ giống cái): thủ thuật ghép giác mạc.
- La kératoplastie est une greffe de la cornée. (Kératoplastie là một ca ghép giác mạc.)
Kératite (danh từ giống cái): viêm giác mạc.
- La kératite est une inflammation de la cornée. (Kératite là tình trạng viêm giác mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Incision cornéenne: đường rạch giác mạc (cụm từ mô tả).
- Chirurgie réfractive de la cornée: phẫu thuật khúc xạ giác mạc (thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này)
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cắt xẻ màng sừng