kì lạ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạ lùng, khác thường, gây ngạc nhiên: "kì lạ" mô tả điều gì đó không bình thường, vượt ra ngoài những gì quen thuộc, khiến người ta phải chú ý hoặc kinh ngạc.
- Huyền bí, khó giải thích: "kì lạ" cũng dùng để chỉ những hiện tượng hoặc sự vật có tính chất bí ẩn, không dễ dàng lý giải bằng lẽ thường.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện đó lạ thường, khó tin.)
- (Cảnh đẹp khác thường, gây ấn tượng mạnh.)
- (Năng lực hiếm có, gây ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kì lạ thay": cụm từ diễn tả sự ngạc nhiên, thường đứng đầu câu.
- Kì lạ thay, cánh cửa ấy tự động mở ra. (Thật ngạc nhiên, điều đó xảy ra không theo lẽ thường.)
- "điều kì lạ": sự việc hoặc hiện tượng khác thường.
- Điều kì lạ là cây hoa này nở vào mùa đông. (Sự việc trái với quy luật tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Kì (tính từ): lạ thường, khác lạ.
- Hình dáng kì dị của con vật làm lũ trẻ sợ hãi. (Hình dáng xấu xí, khác thường.)
- Lạ (tính từ): không quen, khác với thường lệ.
- Món ăn này có vị lạ quá, tôi chưa từng thử. (Vị không giống những thứ đã biết.)
- Kì quặc (tính từ): lạ một cách khó chịu, kỳ cục.
- Hành vi kì quặc của ông ta khiến mọi người e ngại. (Hành vi khác thường, gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Lạ thường: khác xa với điều bình thường.
- Khác thường: không giống với chuẩn mực thông thường.
- Huyền bí: khó hiểu, mang tính chất bí ẩn.
- Quái dị: lạ một cách đáng sợ hoặc gây sốc.
Thành ngữ liên quan
- Kì lạ như chuyện thần thoại: điều gì đó quá đỗi khác thường, giống như trong truyện cổ tích.
- Cuộc gặp gỡ của họ kì lạ như chuyện thần thoại. (Sự kiện xảy ra bất ngờ và khó tin.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "kì lạ"