kìm sống

Học thuật
Thân thiện
kìm sống

Một người thợ sửa ống nước dùng kìm sống để vặn chặt một con ốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hình thức tra tấn: "kìm sống" một phương pháp tra tấn tàn bạo, trong đó người tra tấn sử dụng một chiếc kìm thông thường (không được nung nóng) để cặp, kẹp vào các bộ phận cơ thể của nạn nhân, gây ra đau đớn cùng cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kẻ tra tấn đã dùng hình thức kìm sống để khai thác thông tin. (Người tra tấn đã sử dụng hình thức kìm sống để khai thác thông tin.)
    • Hình phạt kìm sống bị cấm theo luật nhân quyền quốc tế. (Hình phạt kìm sống bị cấm theo luật nhân quyền quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị tra tấn bằng kìm sống": miêu tả trực tiếp hành động tra tấn.
    • Các nhân chính trị bị cáo buộc đã bị tra tấn bằng kìm sống. (Các nhân chính trị bị cáo buộc đã bị tra tấn bằng kìm sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tra tấn (động từ): hành động gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần cho người khác, thường để trừng phạt hoặc ép khai báo.
  • Hành hạ (động từ): làm cho đau đớn, khổ sở.
Từ đồng nghĩa
  • Tra khảo: hỏi cung một cách tàn bạo, thường dùng các hình thức gây đau đớn.
  • Cực hình: hình phạt hoặc cách thức gây đau đớn tột cùng.
Lưu ý
  • "Kìm sống" một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu liên quan đến lịch sử, tội phạm học hoặc các báo cáo về nhân quyền để mô tả một hình thức tra tấn cụ thể. Từ này mang sắc thái rất tiêu cực biểu thị sự tàn ác.
kìm sống

Một người thợ sửa ống nước dùng kìm sống để vặn chặt một con ốc.

  1. Tra tấn bằng cách dùng kìm không nung đỏ cặp.