kính viếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phúng người chết một cách tôn trọng: Hành động đến thăm, bày tỏ lòng thương tiếc và sự kính trọng đối với người đã khuất, thường tại nhà tang lễ, nhà riêng của gia đình có tang hoặc nghĩa trang.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình và bạn bè đến kính viếng cụ ông tại nhà tang lễ.
- Ông ấy đã dành cả buổi sáng để kính viếng người bạn cũ vừa qua đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đến nơi để kính viếng": Nhấn mạnh hành động tới một địa điểm cụ thể (nhà tang lễ, phúng điếu) để bày tỏ lòng thành kính.
- Dù bận trăm công nghìn việc, anh ấy vẫn thu xếp đến nơi để kính viếng.
- "Kính viếng hương hồn người đã khuất": Cách nói trang trọng, nhấn mạnh đối tượng là linh hồn của người quá cố.
- Chúng tôi thành kính nghiêng mình kính viếng hương hồn người đã khuất.
Biến thể và từ gần giống
- Viếng (động từ): Thăm người ốm hoặc người chết. "Kính viếng" mang sắc thái trang trọng và kính cẩn hơn so với "viếng".
- Phúng viếng (động từ): Từ ghép, chỉ chung hành động đưa tiễn và thăm nom người đã mất.
- Đi viếng (cụm động từ): Cách nói thông thường về hành động đến thăm nơi có tang.
Từ đồng nghĩa
- Thăm viếng: Đến thăm hỏi, chia buồn (có thể dùng trong cả trường hợp người ốm và người mất).
- Chia buồn: Bày tỏ sự cảm thông, an ủi với gia đình có tang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đến kính viếng: Nhấn mạnh hành động di chuyển tới nơi để thực hiện việc kính viếng.
- Xe tang vừa đến, mọi người bắt đầu xếp hàng để đến kính viếng.
- Dâng hương kính viếng: Hành động cụ thể là thắp hương để bày tỏ lòng thành kính.
- Các cụ cao niên trang trọng dâng hương kính viếng vị anh hùng.
Thành ngữ liên quan
- "Kính cẩn nghiêng mình kính viếng": Cụm từ diễn tả một cử chỉ, thái độ hết sức trang nghiêm và tôn kính khi viếng người đã mất.
- Trước di ảnh của giáo sư, toàn thể hội trường kính cẩn nghiêng mình kính viếng.
- Phúng người chết một cách tôn trọng.