kính yêu

Học thuật
Thân thiện
kính yêu

Vị lãnh tụ kính yêu của chúng tôi luôn quan tâm đến nhân dân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kính trọng yêu quý: Thể hiện tình cảm vừa sự tôn kính, quý trọng sâu sắc, vừa tình yêu thương chân thành. Tình cảm này thường dành cho những người vai vế, địa vị hoặc công lao lớn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Toàn dân kính yêu vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc.
    • Con cái phải biết kính yêu cha mẹ.
    • Học trò luôn kính yêu thầy giáo của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một thuộc tính trong cụm danh từ: "kính yêu" có thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa, thể hiện thái độ, tình cảm của người nói/viết đối với danh từ đó.
    • Nguyện mãi mãi đi theo con đường của Đảng kính yêu.
    • Gửi lời chúc sức khỏe đến các bậc cha mẹ kính yêu.
Biến thể từ gần giống
  • Kính mến (động từ): Có nghĩa gần giống, diễn tả sự kính trọng quý mến, nhưng sắc thái "yêu thương" có thể nhẹ hơn so với "kính yêu".
  • Tôn kính (động từ): Nhấn mạnh mạnh mẽ đến sự tôn trọng, đề cao, ít thể hiện sắc thái yêu thương gần gũi như "kính yêu".
  • Quý mến (động từ): Thiên về tình cảm yêu thích, trìu mến, ít nhấn mạnh yếu tố kính trọng theo thứ bậc, vai vế.
Từ đồng nghĩa
  • Kính trọng: Tôn trọng một cách thành kính.
  • Yêu quý: Thương yêu quý trọng.
Lưu ý sử dụng
  • Đối tượng: "Kính yêu" thường dùng cho đối tượng đáng tôn trọng tình cảm gắn bó sâu nặng như lãnh tụ, tổ tiên, cha mẹ, thầy giáo. Ít khi dùng cho bạn ngang hàng hoặc người nhỏ tuổi hơn.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng, thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn, hoặc lời nói trang trọng thể hiện lòng biết ơn, sự tôn kính.
kính yêu

Vị lãnh tụ kính yêu của chúng tôi luôn quan tâm đến nhân dân.

  1. đgt. Kính trọng yêu quý: vị lãnh tụ kính yêu kính yêu cha mẹ.