kế thiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vợ lấy sau khi người vợ cả (vợ chính) đã qua đời, và được công nhận có địa vị, quyền lợi tương tự như vợ cả. Từ này được dùng trong bối cảnh xã hội phong kiến hoặc đa thê trước đây, khi một người đàn ông có thể có nhiều vợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi vợ cả mất, ông ấy đã chính thức đón nàng về làm kế thiếp.
- Trong gia đình ấy, bà kế thiếp đảm đang thay người chị cả đã khuất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm kế thiếp": chỉ việc trở thành người vợ kế thừa địa vị chính thất.
- Bà ấy không muốn làm thiếp, mà chỉ muốn được làm kế thiếp để có địa vị vững vàng.
Biến thể và từ gần giống
- Kế thất: (danh từ) cách gọi trang trọng, có tính văn chương hơn, cùng nghĩa với "kế thiếp".
- Vợ cả / Chính thất: (danh từ) người vợ chính đầu tiên.
- Vợ lẽ / Thứ thất / Thiếp: (danh từ) người vợ lấy sau vợ cả, có địa vị thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Kế thất: vợ kế (cách gọi trang trọng).
- Vợ kế: cách gọi thông tục, hiện đại hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "vợ kế" có thể chỉ vợ sau nói chung trong chế độ một vợ một chồng.
Từ trái nghĩa
- Vợ cả / Chính thất: vợ chính đầu tiên.
- Vợ lẽ / Thiếp: người vợ có địa vị thấp hơn trong cùng một gia đình.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kế thiếp" mang đậm dấu ấn lịch sử và chế độ hôn nhân cũ, nay ít được sử dụng trong đời sống hiện đại theo chế độ một vợ một chồng.
- Sắc thái từ này thường trung tính hoặc có phần trang trọng, khác với "vợ lẽ" thường mang sắc thái thấp kém hơn.
- Người vợ lấy sau khi người vợ cả chết và có quyền lợi như người vợ cả.