kết nghĩa

Học thuật
Thân thiện
kết nghĩa

Hai trường học kết nghĩa cùng nhau trồng cây trong sân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thiết lập mối quan hệ thân thiết, coi nhau như người thân trong gia đình (thường anh em) dựa trên tình cảm sự tự nguyện, không phải do quan hệ huyết thống. Hành động này thường đi kèm với một nghi thức hoặc lời hứa long trọng.
    • Xây dựng mối quan hệ hợp tác, gắn bó chặt chẽ lâu dài giữa các tập thể, tổ chức. Trong ngữ cảnh này, "kết nghĩa" nhấn mạnh đến tinh thần đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người lính chiến đấu bên nhau trong gian khổ đã quyết định kết nghĩa anh em. (Hai người lính chiến đấu bên nhau trong gian khổ đã quyết định kết nghĩa anh em.)
    • Làng chài của chúng tôi đã kết nghĩa với một vùng cao để cùng phát triển kinh tế. (Làng chài của chúng tôi đã kết nghĩa với một vùng cao để cùng phát triển kinh tế.)
    • Theo phong tục, họ làm lễ ăn thề để chính thức kết nghĩa với nhau. (Theo phong tục, họ làm lễ ăn thề để chính thức kết nghĩa với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kết nghĩa huynh đệ" / "kết nghĩa anh em": Cụm từ nhấn mạnh mối quan hệ giống như anh em ruột thịt được thiết lập qua lời thề hoặc nghi thức. Đây hình thức phổ biến nhất.
    • Truyện "Tam Quốc Diễn Nghĩa" kể về việc Lưu Bị, Quan Trương Phi kết nghĩa huynh đệ trong vườn đào.
  • "kết nghĩa đồng bào": Cách nói trang trọng, nhấn mạnh tình cảm gắn bó như cùng một giống nòi, một dân tộc.
    • Hai dân tộc láng giềng luôn coi nhau như kết nghĩa đồng bào.
Biến thể từ liên quan
  • Kết nghĩa (động từ): Từ chính cần giải thích.
  • Kết tình anh em (cụm động từ): Cách nói khác với nghĩa tương tự "kết nghĩa anh em".
  • Kết bạn (động từ): Thiết lập tình bạn, mức độ gắn bó thường nhẹ hơn so với "kết nghĩa".
  • Kết thân (động từ): Trở nên thân thiết, gần gũi.
Từ đồng nghĩa
  • Kết tình huynh đệ: Cùng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Kết làm anh em: Cách nói bình dân, trực tiếp hơn.
  • Kết ước anh em: Nhấn mạnh vào việc lời thề ước, giao kèo.
Thành ngữ liên quan
  • "Kết nghĩa tào khang": Chỉ việc kết nghĩa anh em từ lúc còn hàn vi, khó khăn. Thành ngữ này xuất phát từ điển tích về Lưu Bị, Quan Trương Phi.
    • Tình bạn của họ thứ tình cảm kết nghĩa tào khang, không thể phai nhòa.
  • "Kết nghĩa đào viên": Cách nói hoa mỹ, lấy hình ảnh từ điển tích "Tam anh kết nghĩa" trong vườn đào, chỉ việc kết nghĩa anh em.
    • Câu chuyện kết nghĩa đào viên của họ được nhiều người ngưỡng mộ.
kết nghĩa

Hai trường học kết nghĩa cùng nhau trồng cây trong sân.

  1. Nói hai bên coi nhau như anh em: Nhà trường kết nghĩa với đơn vị bộ đội.