kết tầng

  1. Nói các thứ đá do vụn đá lắng xuống thành, như đá vôi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kết tầng"

kết tầng
Các lớp đá vôi kết tầng tạo nên những vách núi dốc đứng.