kềnh kệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cảm giác hơi cộm, vướng víu và khó chịu do có vật lạ, thường là nhỏ, nằm ở bên trong hoặc bên dưới một bề mặt: Dùng để miêu tả trạng thái khi có một vật thể lạ (như hạt bụi, cát, mảnh vụn) lọt vào mắt, giày, quần áo hoặc nằm dưới một vật gì đó, gây ra cảm giác không thoải mái, vướng víu.
- Cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ một cách bất tiện (nghĩa mở rộng, ít dùng hơn): Đôi khi được dùng để ám chỉ một vật gì đó to lớn, cồng kềnh, gây vướng víu trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bụi vào mắt kềnh kệnh khó chịu. (Cảm thấy có hạt bụi trong mắt gây vướng víu, khó chịu.)
- Đi giày có hạt sỏi nhỏ bên trong, kềnh kệnh dưới lòng bàn chân. (Cảm giác có hạt sỏi trong giày gây cộm và vướng dưới chân.)
- Nằm trên giường có vật gì đó kềnh kệnh dưới lưng. (Cảm thấy có vật gì cộm lên dưới lưng khi nằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh cảm giác khó chịu, bức bối: Từ láy "kềnh kệnh" thường mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn từ gốc "kệnh", nhấn mạnh sự dai dẳng của cảm giác vướng víu.
- Cái dằm đâm vào tay, kềnh kệnh cả ngày không lấy ra được. (Cảm giác có cái dằm trong tay gây vướng víu, khó chịu suốt cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Kệnh (tính từ): Là từ gốc, cũng có nghĩa là cộm lên, vướng víu. "Kềnh kệnh" là dạng láy âm, làm tăng tính biểu cảm.
- Nằm phải hòn bi, kệnh cả lưng. (Nằm phải hòn bi, thấy cộm ở lưng.)
Cộm (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ cảm giác có vật lồi lên, vướng dưới một bề mặt.
- Túi quần có vật gì cộm lên. (Trong túi quần có vật gì làm lồi lên.)
Vướng víu (tính từ): Chỉ chung cảm giác bị cản trở, không được trơn tru, thoải mái.
Từ đồng nghĩa
- Cộm: Cảm thấy có vật lồi lên.
- Vướng: Bị mắc, bị cản lại.
- Khó chịu: Không thoải mái (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Phẳng phiu: Bằng phẳng, nhẵn mịn, không có gì gồ ghề.
- Trơn tru: Suôn sẻ, không bị vướng mắc.
- Êm ái: Dễ chịu, thoải mái.
Lưu ý sử dụng
- Từ láy: "Kềnh kệnh" là một từ láy (láy âm) của tính từ "kệnh". Từ láy thường được dùng để tăng tính hình tượng và biểu cảm so với từ gốc.
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính sinh động, miêu tả cảm giác cụ thể của cơ thể. Ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Phạm vi nghĩa: Nghĩa chính và phổ biến nhất liên quan đến cảm giác vướng víu, cộm trên cơ thể. Nghĩa mở rộng chỉ sự cồng kềnh của đồ vật ít phổ biến hơn.
- Hơi kệnh: Bụi vào mắt kềnh kệnh khó chịu.