kịch tính

kịch tính

Trận đấu bóng đã trở nên rất kịch tính trong những phút cuối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tính chất giống như trong kịch, đầy những tình tiết căng thẳng, hồi hộp, bất ngờ: Chỉ đặc điểm của một sự việc, tình huống hoặc câu chuyện diễn biến phức tạp, gay cấn, gây cảm xúc mạnh cho người theo dõi, tương tự như trong một vở kịch.
    • Tính chất phô trương, cường điệu cảm xúc hoặc hành động: Chỉ cách biểu hiện quá mức, thiếu tự nhiên, có vẻ như đang diễn.
  2. Tính từ:

    • tính chất kịch: Mang đặc điểm của kịch, chứa đựng nhiều yếu tố căng thẳng, hấp dẫn.
    • Có vẻ như đang diễn, không tự nhiên: Miêu tả hành vi, lời nói có vẻ phô trương, gượng gạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Kịch tính của trận đấu khiến khán giả không rời mắt khỏi màn hình. (Sự gay cấn của trận đấu khiến khán giả không rời mắt khỏi màn hình.)
    • Anh ấy kể câu chuyện với quá nhiều kịch tính, nghe có vẻ không thật. (Anh ấy kể câu chuyện với quá nhiều sự phô trương, nghe có vẻ không thật.)
  • Tính từ:

    • Phần kết của bộ phim thật sự rất kịch tính bất ngờ. (Phần kết của bộ phim thật sự rất gay cấn bất ngờ.)
    • ấy một cách phản ứng khá kịch tính trước sự việc nhỏ đó. ( ấy một cách phản ứng khá phô trương, cường điệu trước sự việc nhỏ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên đến đỉnh điểm kịch tính": đạt đến mức độ căng thẳng, hồi hộp cao nhất.

    • Trận chung kết lên đến đỉnh điểm kịch tính trong những phút giờ. (Trận chung kết đạt đến mức độ căng thẳng cao nhất trong những phút giờ.)
  • "thiếu kịch tính": diễn biến đơn điệu, không gay cấn, hấp dẫn.

    • Trận đấu diễn ra một chiều khá thiếu kịch tính. (Trận đấu diễn ra một chiều khá đơn điệu, không gay cấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kịch (danh từ): tác phẩm nghệ thuật sân khấu, hoặc chỉ một sự việc nghiêm trọng, phức tạp.

    • vở kịch, một vụ kịch.
  • Tính kịch (danh từ): cách dùng nhấn mạnh đặc tính giống kịch, thường trong phân tích văn học, nghệ thuật.

    • Tính kịch trong tiểu thuyết của ông rất nét.
  • Kịch cọ (danh từ): sự xung đột, va chạm gay gắt (thường dùng trong văn chương, phê bình).

    • kịch cọ giữa các tuyến nhân vật.
Từ đồng nghĩa
  • Gay cấn (tính từ): căng thẳng, hồi hộp đến mức cao độ.
  • Hồi hộp (tính từ): gây cảm giác lo lắng, chờ đợi xen lẫn bồn chồn.
  • Phô trương (tính từ): phô bày, thể hiện quá mức ra bên ngoài (thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về cảm xúc, hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Đơn điệu (tính từ): lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không thay đổi hay bất ngờ.
  • Bình thường (tính từ): ở mức độ thông thường, không đặc biệt, không gay cấn.
  • Tự nhiên (tính từ): không gượng gạo, không cố ý phô trương.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "tạo kịch tính": cố ý làm cho tình huống trở nên căng thẳng, hấp dẫn hơn (có thể thật hoặc giả tạo).

    • Đạo diễn khéo léo tạo kịch tính cho từng phân cảnh. (Đạo diễn khéo léo làm cho từng phân cảnh trở nên gay cấn, hấp dẫn.)
  • "kết thúc đầy kịch tính": phần kết thúc gây nhiều cảm xúc mạnh, bất ngờ.

    • Cuộc đua đã một kết thúc đầy kịch tính. (Cuộc đua đã một kết thúccùng gay cấn bất ngờ.)