kỳ công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công lao, sự nghiệp phi thường, đáng khen ngợi: Chỉ một thành tựu lớn lao, một việc làm đòi hỏi nhiều nỗ lực và tài năng, đạt được kết quả đặc biệt.
- Sự khéo léo, tinh xảo đáng kinh ngạc: Dùng để nhấn mạnh mức độ tinh vi, công phu trong việc chế tạo hoặc thực hiện một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc phát minh ra vắc-xin là một kỳ công của y học hiện đại.
- Chiếc áo được thêu tay tỉ mỉ đó quả thực là một kỳ công.
- Anh ấy đã bỏ ra kỳ công nghiên cứu để hoàn thành luận án tiến sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ/đổ/hao tốn kỳ công": Dành nhiều công sức, tâm huyết để làm một việc gì đó.
- Người nghệ nhân đã bỏ bao kỳ công để tạo nên tác phẩm điêu khắc tinh xảo này.
- "được coi/xem như là một kỳ công": Được đánh giá là thành tựu phi thường.
- Công trình kiến trúc ấy được xem như một kỳ công của thế kỷ.
Biến thể và từ gần giống
- Công trình (danh từ): Dự án, tác phẩm có quy mô lớn, thường về xây dựng hoặc nghiên cứu. (Ví dụ: ).
- Kỳ tích (danh từ): Kỳ công, chiến công phi thường, thường mang tính chất lịch sử hoặc anh hùng. (Ví dụ: ).
- Tuyệt tác (danh từ): Tác phẩm nghệ thuật đạt đến độ hoàn hảo, xuất sắc. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Thành tựu lớn: Kết quả, thành quả đạt được có ý nghĩa quan trọng.
- Công lao to lớn: Phần đóng góp, nỗ lực rất lớn dẫn đến thành công.
- Kiệt tác: Tác phẩm xuất sắc, đỉnh cao (thường trong nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim": Thành ngữ nói về sự kiên trì, bền bỉ sẽ tạo nên kỳ công. Việc đạt được kỳ công thường là kết quả của quá trình nỗ lực lâu dài.
- Công lao, sự nghiệp lạ : Kỳ công của khoa học.