kỳ giông

kỳ giông

Một con kỳ giông đang bò trên một tảng đá gần con suối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật lưỡng , thường thân hình giống thằn lằn, sống cả trên cạn dưới nước: "Kỳ giông" tên gọi chung cho các loài thuộc bộ Caudata (Urodela), da trơn, ẩm ướt thường đuôi dài.
    • Tên gọi dân gian cho một số loài lưỡng hình dáng tương tự: Trong ngôn ngữ thông thường, "kỳ giông" đôi khi được dùng để chỉ các loài lưỡng ngoại hình đặc trưng với bốn chân thân dài, phân biệt với cóc hay ếch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỳ giông một sinh vật lưỡng thú vị. (Con kỳ giông một sinh vật lưỡng thú vị.)
    • Chúng tôi thấy một con kỳ giông dưới tảng đá gần suối. (Chúng tôi thấy một con kỳ giông dưới tảng đá gần con suối.)
    • Loài kỳ giông này chỉ sốngnhững khu rừng ẩm ướt. (Loài kỳ giông này chỉ sốngnhững khu rừng độ ẩm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kỳ giông nước": thường dùng để chỉ các loài kỳ giông sống chủ yếu trong môi trường nước.

    • Kỳ giông nước thường mang ngoài. (Kỳ giông sống dưới nước thường mangbên ngoài cơ thể.)
  • "kỳ giông lửa": tên gọi khác cho một loài kỳ giông màu sắc sặc sỡ, thường màu đen vàng hoặc đỏ.

    • Kỳ giông lửa màu sắc rất bắt mắt để cảnh báo kẻ thù. (Con kỳ giông lửa màu sắc rất nổi bật để cảnh báo những kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Samandar (danh từ): Tên gọi khác theo phiên âm tiếng nước ngoài, ít dùng trong tiếng Việt phổ thông.
  • cóc (danh từ): Tên gọi dân gian cho một số loài kỳ giông nhỏ, sốngnước ngọt tại Việt Nam, dụ như .
Từ đồng nghĩa
  • Lưỡng đuôi: Thuật ngữ khoa học mô tả đặc điểm chung của nhóm động vật này.
  • Ếch giun: Tên gọi cho một nhóm lưỡng không chân, hình dáng khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong cách gọi dân gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "kỳ giông" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng từ "kỳ giông".