kỳ hình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biến dạng của thân thể: "kỳ hình" chỉ những dị tật, biến dạng bẩm sinh và thường xuyên trên cơ thể con người, như sứt môi, ngón tay thừa, hoặc các khiếm khuyết hình thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa trẻ sinh ra đã mang một kỳ hình trên tay. (Đứa trẻ sinh ra đã có một dị tật trên tay.)
- Y học hiện đại có thể can thiệp để chỉnh sửa một số kỳ hình. (Y học hiện đại có thể can thiệp để chỉnh sửa một số dị tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang kỳ hình": có dị tật bẩm sinh.
- Cậu bé ấy mang kỳ hình từ khi lọt lòng. (Cậu bé ấy có dị tật bẩm sinh từ khi mới sinh ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Dị tật (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ sự không bình thường về hình dạng hoặc cấu trúc của cơ thể.
- Quái thai (danh từ): thường chỉ dị tật nghiêm trọng, nặng nề từ khi còn trong bào thai; mang sắc thái mạnh hơn "kỳ hình".
- Dị dạng (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ sự biến dạng, không có hình dạng bình thường.
Từ đồng nghĩa
- Dị tật: khiếm khuyết, không bình thường về hình thể.
- Tật: tật nguyền, khuyết tật.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kỳ hình" là một từ Hán Việt, mang tính chất văn chương hoặc y học hơn là ngôn ngữ đời thường. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "dị tật" hoặc "tật" để dễ hiểu hơn.
- Từ này thường được dùng trong các văn bản y khoa, báo cáo khoa học hoặc văn học để mô tả một cách trang trọng.
- d. Biến dạng của thân thể (như môi sứt, ngón tay thừa...), bẩm sinh và thường xuyên.